Approve Đi Với Giới Từ Gì? 5 Phút Hiểu Ngay Cách Dùng Approve Trong Tiếng Anh

approve đi với giới từ gì

Approve đi với giới từ gì ? approve + gì ? Cách sử dụng approve như thế nào?

Đây là vài trong số rất nhiều câu hỏi của người học về “approve”. Sở dĩ động từ “approve” hay bị dùng sai vì nó có tính chất đa dạng, có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ. 

Chính vì vậy trong bài viết này, Eng Breaking sẽ chia sẻ một cách chi tiết nhất về động từ “approve” từ khái niệm, các cụm từ đồng nghĩa, các giới từ đi cùng và một số câu hỏi thường gặp.

Hãy cùng đọc tiếp với Eng Breaking để sử dụng đúng chính xác động từ “approve” trong Tiếng Anh!

1. Approve là gì?

Approve là gì?
Approve là gì?

Approve là một ngoại động từ và cũng là một nội động từ đều có ý nghĩa là tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận,…

  • Approve là ngoại động từ

Diễn tả: 

  • Sự tán thành, đồng tình, chấp thuận, đồng ý, bằng lòng
  • Chứng minh, tỏ ra, chứng tỏ
  • Phê chuẩn, xác nhận

Ví dụ: The Administrative Council approved the proposal. 

Hội đồng quản trị đã phê duyệt đề xuất.

  • Approve là nội động từ

Diễn tả sự bằng lòng, sự chấp thuận, phê duyệt tán thành. 

Ví dụ: My leader did not approve my request for time off. 

Trưởng nhóm của tôi không chấp thuận yêu cầu nghỉ phép của tôi.

2. Các từ loại lấy gốc từ Approve

Các từ loại lấy gốc từ Approve
Các từ loại lấy gốc từ Approve

Từ “approve” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “approbare,” và từ này đã tạo ra nhiều từ loại khác trong tiếng Anh thông qua quá trình hình thành từ và biến đổi ngữ pháp. Dưới đây là một số từ loại lấy gốc từ Approve.

  • Approval: Tính từ “approval” đề cập đến sự hành động hoặc quá trình chấp thuận hoặc đồng tình.

Ví dụ 1: The government’s approval of the new law marked a significant change in policy.”

Sự chấp thuận của chính phủ đối với luật mới đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong chính sách.

Ví dụ 2:Getting approval from the ethics committee can be a lengthy process.”

Việc nhận được sự chấp thuận từ ủy ban đạo đức có thể là một quá trình kéo dài.

Ví dụ 3: The product get approval from consumers due to its quality and affordability.

Sản phẩm nhận được sự tán thành từ người tiêu dùng nhờ vào chất lượng và giá cả hợp lý của nó.

  • Approved: Đây là dạng quá khứ của động từ “approve,” thường được sử dụng để mô tả rằng một điều gì đó đã được chấp thuận hoặc đồng ý.

Ví dụ 1: The product received the seal of approval from industry experts.

Sản phẩm đã nhận được sự chấp thuận từ các chuyên gia ngành.

Ví dụ 2: He was thrilled when he heard that his visa application had been approved.

Anh ấy rất phấn khích khi nghe nói rằng đơn xin visa của mình đã được chấp thuận.

Ví dụ 3: The construction plans were carefully reviewed and approved by the city council before the project could commence.

Kế hoạch xây dựng đã được xem xét kỹ lưỡng và được Hội đồng thành phố chấp thuận trước khi dự án có thể bắt đầu.

  • Disapprove: Đây là từ đối nghịch với “approve.” “Disapprove” có nghĩa là không chấp thuận hoặc không đồng tình.

Ví dụ 1: Boston’s parents disapprove of his choice to drop out of college.

Bố mẹ Boston không đồng tình với quyết định của anh ta bỏ học đại học.

Ví dụ 2: Many people in the community disapprove of the new housing development in the area.

Nhiều người trong cộng đồng không tán thành với dự án phát triển nhà ở mới trong khu vực.

Ví dụ 3: The teacher disapproves of cheating and emphasizes the importance of academic integrity.

Giáo viên không tán thành với việc gian lận và nhấn mạnh tầm quan trọng của tính liêm chính trong học tập.

  • Approvingly: Đây là trạng từ được tạo ra từ “approve” và nó mô tả cách thể hiện sự ủng hộ hoặc tán thành. 

Ví dụ 1: She nodded approvingly.

Cô gật đầu tán thành.

Vi dụ 2: The manager smiled approvingly at the employee’s dedication to the project.

Quản lý mỉm cười tán thành sự tận tâm của nhân viên đối với dự án.

Ví dụ 3: He looked at his daughter’s performance on stage and clapped approvingly.

Anh ấy nhìn cô con gái biểu diễn trên sân khấu và vỗ tay tán thành.

  • Approver: Đây là từ dùng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền chấp thuận hoặc kiểm tra và đánh giá một quyết định, giấy tờ, hoặc yêu cầu.

Ví dụ 1: The approver reviewed the contract and gave it the green light for signing.

Người phê duyệt đã xem xét hợp đồng và cho phép ký kết.

Ví dụ 2: The department head serves as the primary approver for employee vacation requests.

Trưởng phòng là người phê duyệt chính cho các yêu cầu nghỉ phép của nhân viên.

Ví dụ 3: The finance team must obtain approval from multiple approvers before releasing funds.

Bộ phận tài chính phải nhận được sự phê duyệt từ nhiều người phê duyệt trước khi chi tiền.

3. Các từ và cụm từ đồng nghĩa với Approve

Từ/ cụm từ Phát âm Ý nghĩa Ví dụ
Endorse [ɪnˈdɔːrs] Thể hiện việc chấp thuận hoặc ủng hộ một ý kiến, quyết định hoặc hành động cụ thể. The committee endorsed the proposal.Ủy ban đã tán thành đề xuất này.
Sanction [ˈsæŋk.ʃən] Có nghĩa là chấp thuận hoặc cho phép một hành động hoặc quyết định cụ thể.  The government sanctioned the construction of the new bridgeChính phủ cho phép xây cầu mới
Authorize [ˈɑː.θɚ.aɪz] Ám chỉ việc cấp phép hoặc cho phép một hành động hoặc quyết định nào đó. The manager authorized the use of company funds for the projectNgười quản lý cho phép sử dụng vốn của công ty cho dự án
Support [səˈpɔːrt] Thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận một quyết định, hành động hoặc ý kiến. “Angel” team supports the new marketing strategy.Đội ngũ “Angel” hỗ trợ chiến lược tiếp thị mới.
Agree to [əˈgri tu] Nghĩa là đồng ý với một điều gì đó hoặc chấp thuận một đề xuất. They agreed to the terms of the contract.Họ đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Consent [kənˈsent] Đồng tình hoặc đồng ý với một hành động hoặc quyết định cụ thể. I need your consent before I can proceed.Tôi cần sự đồng ý của bạn trước khi tôi có thể tiếp tục.
Back [bæk] Diễn đạt sự ủng hộ hoặc chấp thuận của ai đó đối với một ý kiến, quyết định hoặc hành động cụ thể. The senator backed the new legislation.Thượng nghị sĩ ủng hộ luật mới.
Affirm [əˈfɝːm] Thể hiện việc xác nhận hoặc chấp thuận một điều gì đó The court affirmed the verdict.Tòa án đã khẳng định bản án.
Embrace [ɪmˈbreɪs] Diễn đạt sự chấp thuận hoặc sự chào đón một ý kiến hoặc thay đổi cụ thể. The company decided to embrace the new technology.Công ty quyết định áp dụng công nghệ mới.
Validate [ˈvæl.ə.deɪt] Ám chỉ việc xác nhận hoặc chứng minh tính hợp lệ của một điều gì đó, thường thông qua kiểm tra hoặc phê duyệt The certificate validates your qualifications.Chứng chỉ xác nhận trình độ chuyên môn của bạn.
Bless [bles] Diễn tả sự chấp thuận và ủng hộ I bless your decision to follow your dreams.Tôi chúc phúc cho quyết định theo đuổi ước mơ của bạn.
Ratify [ˈræt̬.ə.faɪ] Chấp thuận hoặc phê chuẩn chính thức The board of directors will meet tomorrow to ratify the new company policy.Hội đồng quản trị sẽ họp vào ngày mai để thông qua chính sách mới của công ty

4. Approve đi với giới từ gì?

Dưới đây Eng Breaking chia sẻ kiến thức approve đi với giới từ gì và cách phân biệt chúng. 

4.1. Approve of sb/sth

Cụm từ “Approve of” thường được sử dụng để thể hiện ý nghĩa của việc chấp thuận hoặc đồng tình với một người hoặc điều gì đó.

Cấu trúc: 

S+ approve of  + something/somebody

 Approve đi với giới từ gì?- Approve of sb/sth
Approve đi với giới từ gì?- Approve of sb/sth

Ví dụ 1: My parents always approve of my career choices.

Bố mẹ tôi luôn ủng hộ sự lựa chọn nghề nghiệp của tôi.

Ví dụ 2: The committee approved of the new budget proposal. 

Ủy ban đã đồng tình với đề xuất ngân sách mới.

Ví dụ 3: She doesn’t approve of smoking in the house. 

Cô ấy không đồng tình với việc hút thuốc trong nhà.

Vi dụ 4: Anna approves of her son’s decision to go to college. 

Anna đồng tình với quyết định của con trai mình đi đến đại học.

Ví dụ 5: The teacher approves of students asking questions in class. 

Giáo viên chấp thuận việc học sinh đặt câu hỏi trong lớp học.

4.2. Approve by

“Approve by” mang ý nghĩa được chấp thuận, được phê duyệt

Nó thường được sử dụng để chỉ việc một cơ quan, ủy ban, hoặc người quản lý cụ thể đã chấp thuận hoặc đồng tình với một dự án, quyết định, hoặc yêu cầu (mang tính bị động)

Approve đi với giới từ gì?- Approve by
Approve đi với giới từ gì?- Approve by

Cấu trúc: 

S + be + approved by + something/somebody

Ví dụ 1: The final version of the contract was approved by the legal department.

Phiên bản cuối cùng của hợp đồng đã được phê duyệt bởi bộ phận pháp lý.

Ví dụ 2: My team’s project was approved by a show of hands during the meeting.

Dự án của nhóm tôi đã được phê duyệt bằng việc sử dụng biểu tình bằng tay trong cuộc họp.

Ví dụ 3: All expenses need to be approved by the finance department.

Tất cả các chi phí cần được chấp thuận bởi bộ phận tài chính.

Ví dụ 4: The archaeological expedition was approved by the Archaeological Council of Ancient Mysteries.

Cuộc thám hiểm khảo cổ đã được phê duyệt bởi Hội Đồng Khảo cổ học về Bí mật cổ đại.

Ví dụ 5: The document needs to be approved by the supervisor before submission.

Tài liệu cần được phê duyệt bởi người giám sát trước khi nộp.

4.3. Approve for

Approve đi với giới từ gì?- Approve for
Approve đi với giới từ gì?- Approve for

cụm từ “approve for” thường được sử dụng để diễn đạt việc chấp thuận hoặc đồng ý cho một mục đích cụ thể hoặc để sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.

Cấu trúc: 

S + be + approved for + something/somebody 

Ví dụ 1:The doctor approved the treatment plan for the patient’s condition.

Bác sĩ đã chấp thuận kế hoạch điều trị cho tình trạng của bệnh nhân.

Ví dụ 2: My manager approved my request for vacation leave.

Quản lý của tôi đã chấp thuận đề nghị nghỉ phép của tôi.

Ví dụ 3: Ms. Thuy approved the student’s request for an extension on the assignment.

Cô Thuý đã chấp thuận yêu cầu của học sinh được gia hạn bài tập.

Ví dụ 4: The software update has been approved for installation on all company computers.

Bản cập nhật phần mềm đã được chấp thuận để cài đặt trên tất cả các máy tính của công ty.

Ví dụ 5: The city approved the application for a building permit.

Thành phố đã chấp thuận đơn xin giấy phép xây dựng.

4.4. Approve on

Approve đi với giới từ gì?- Approve on
Approve đi với giới từ gì?- Approve on

Cụm từ “Approved on” mang ý nghĩa đồng ý về một thỏa thuận hoặc quyết định cụ thể.

Ví dụ 1: Investors need to approve the final budget before trading

Nhà đầu tư cần phê duyệt ngân sách cuối cùng trước khi giao dịch

Ví dụ 2: Today’s meeting minutes must be approved on the basis of an exact copy of the meeting

Biên bản họp hôm nay phải được thông qua trên cơ sở bản ghi chính xác của cuộc họp.

Ví dụ 3: The construction approved on the on going project after 

Tòa nhà đã được phê duyệt trong dự án đang triển khai sau một số đề xuất được đưa ra

Ví dụ 4: We don’t approve of violence but that doesn’t mean we’re not angry.

Chúng tôi không tán thành bạo lực nhưng điều đó không có nghĩa là chúng tôi không tức giận.

4.5. Approve with

 Approve đi với giới từ gì?- Approve with
Approve đi với giới từ gì?- Approve with

Cấu trúc “approve with” trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc chấp thuận hoặc đồng ý với điều gì đó, nhưng có điều kiện, yêu cầu hoặc sự thay đổi cụ thể.

Cấu trúc: 

S + approve with + something/somebody

Ví dụ 1: His proposal was approved with modifications to the design. 

Đề xuất của anh ấy đã được chấp thuận với sự sửa đổi về thiết kế.

Ví dụ 2: The project was approved with modifications to the timeline and scope.

Dự án đã được chấp thuận với sự sửa đổi về lịch trình và phạm vi.

Ví dụ 3: Blackpink’s concert was approved with additional safety measures in place.

Buổi hòa nhạc của Blackpink đã được phê duyệt với các biện pháp an toàn bổ sung.

Ví dụ 4: The manuscript was approved with editorial changes to improve clarity.

Bản thảo đã được chấp thuận với các sửa đổi biên tập để nâng cao tính rõ ràng.

Ví dụ 5: The loan was approved with the requirement that the borrower provide collateral.

Khoản vay đã được chấp thuận với yêu cầu người vay cung cấp tài sản thế chấp.

4.6. Approve over

Cụm từ “Approve over” được sử dụng với mục đích diễn tả sự đồng ý với một cái gì đó hơn một cái khác. 

Cấu trúc: 

S + approve + sth/sb + over sth/sb

pprove đi với giới từ gì?- Approve over
pprove đi với giới từ gì?- Approve over

Ví dụ 1 : My boss approve of the new plan over the old plan. 

Sếp của tôi chấp thuận kế hoạch mới thay vì kế hoạch cũ.

Ví dụ 2: Investors approve Team A’s project over Team B’s project

Chủ đầu tư phê duyệt dự án của Đội A thay vì dự án của Đội B

Ví dụ 3: All members approved the drawing of the house over the drawing of the sky.

Tất cả các thành viên đều tán thành bản vẽ ngôi nhà hơn bản vẽ bầu trời.

Ví dụ 4: Everyone approved overtime over their salary deducted

Mọi người đều chấp nhận việc làm thêm giờ hơn trừ lương

Ví dụ 5: The teacher approved the students’ opinions over the students’ parents’ opinions

Giáo viên tán thành ý kiến ​​của học sinh hơn ý kiến ​​của phụ huynh học sinh

4.7. Approved as

Cụm từ “approved as” thường được sử dụng để diễn đạt việc một người hoặc một thứ gì đó đã được chấp thuận hoặc đánh giá là phù hợp hoặc thích hợp cho một vai trò, vị trí, hoặc mục đích cụ thể.

Cấu trúc: 

S + be + approved as + sth/sb

Approve đi với giới từ gì?- Approved as
Approve đi với giới từ gì?- Approved as

Ví dụ 1: The candidate was approved as the party’s official nominee for the upcoming election.

Ứng viên đã được phê duyệt là ứng viên chính thức của đảng cho cuộc bầu cử sắp tới.

Ví dụ 2: James was approved as the new CEO of the company.

James đã được phê duyệt làm CEO mới của công ty.

Ví dụ 3: She was approved as the new department head.

Cô ấy đã được phê duyệt làm trưởng phòng mới.

Ví dụ 4: The product was approved as compliant with all safety regulations.

Sản phẩm đã được phê duyệt là tuân thủ tất cả các quy định về an toàn.

Ví dụ 5: Anna was approved as a member of the board of directors.

Anna đã được chấp thuận làm thành viên của ban giám đốc.

5. Một số câu hỏi thường gặp về động từ Approve

Một số câu hỏi thường gặp về động từ Approve
Một số câu hỏi thường gặp về động từ Approve

5.1. Approve đi với giới từ gì?

Approve đi với giới từ gì là câu hỏi hay gặp nhất của người học Tiếng Anh. Như đã trình bày ở trên, “Approve” đi kèm với nhiều giới từ để thể hiện nhiều nét nghĩa của mình.

  • Approve of: Tán thành, đồng ý với
  • Approve by: Được phê duyệt bởi ai đó
  • Approve for: Phê duyệt cho mục đích gì đó
  • Approve on: Đồng ý về một thỏa thuận hoặc quyết định cụ thể
  • Approve with: Phê duyệt với điều kiện gì đó
  • Approve over: Đồng ý với một cái gì đó hơn một cái khác
  • Approved as: Được đồng ý, chấp nhận như ai/điều gì

Tuy nhiên, cụm động từ “approve” thường đi kèm với giới từ “of” tạo thành cụm “Approve of” diễn tả sự chấp thuận hoặc đồng tình với điều gì đó.

Ví dụ 1: They approve of the new company policies.

Họ đồng tình với các chính sách mới của công ty.

Ví dụ 2: Most parents approve of their children pursuing higher education.

Hầu hết các bậc phụ huynh đồng tình với việc con cái họ theo đuổi giáo dục cao hơn.

Ví dụ 3: The board of directors approved of the merger.”

Hội đồng quản trị đồng tình với việc sáp nhập.

5.2. Approve to V hay Ving?

Vậy sử dụng cấu trúc approve to v hay ving mới đúng? 

Thực ra, cấu trúc “approve to V” và “approve V-ing” đều có thể được sử dụng trong tiếng Anh, tuy nhiên, ý nghĩa của chúng có thể khác nhau. Dưới đây là sự khác biệt giữa hai cấu trúc này:

  • “Approve to V”: 

Trong cấu trúc này, “approve” được sử dụng như một động từ trực tiếp và theo sau là một động từ nguyên thể (V). Nó diễn đạt ý nghĩa cho phép, chấp thuận hoặc đồng ý với hành động được chỉ định.

Ví dụ 1: My manager approved me to take a week off for vacation.

Quản lý của tôi đã chấp thuận cho tôi nghỉ một tuần để đi nghỉ.

Ví dụ 2: The committee approved the proposal to increase the budget for research.

Uỷ ban đã chấp thuận đề xuất tăng ngân sách cho nghiên cứu.

  • “Approve V-ing”

Còn với cấu trúc này, “approve” được sử dụng như một động từ khuyết thiếu và theo sau là V-ing. Nó diễn đạt ý nghĩa chấp thuận hoặc tán thành một hành động đang diễn ra hoặc được đề xuất.

Ví dụ 1: The teacher approved using laptops in the classroom for interactive learning.

Giáo viên đã chấp thuận việc sử dụng máy tính xách tay trong lớp để học tương tác.

The company approved hiring a new marketing manager.

Công ty đã chấp thuận việc tuyển dụng một giám đốc marketing mới.

5.3. Approve of là gì?

Một câu hỏi cũng được hỏi nhiều không kém đó là “Approve of là gì. “Approve of” là một cụm động từ trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa của việc chấp thuận hoặc đồng tình với một hành động, quyết định, hoặc tình huống cụ thể

Ví dụ 1: My parents approve of my career choice.

Bố mẹ tôi đồng tình với lựa chọn nghề nghiệp của tôi.

Ví dụ 2: The committee approves of the new policy.

Ủy ban đồng tình với chính sách mới.

Ví dụ 3: Min doesn’t approve of his behavior.

Min không đồng tình với hành vi của anh ta.

Ví dụ 4: Many people approve of the government’s decision.

Nhiều người tán thành với quyết định của chính phủ.

Ví dụ 5: I approve of your efforts to improve your skills.

Tôi đánh giá cao những nỗ lực của bạn để cải thiện kỹ năng của mình.

Lời kết:

Động từ “Approve” là một phần kiến thức khó và dễ bị nhầm đối với người học tiếng Anh.

Mong rằng với bài viết trên, bạn đọc đã có thể nắm chắc kiến thức của động từ “approve”, hiểu và áp dụng vào quá trình học tiếng Anh của mình. Để đọc thêm các phần kiến thức bổ ích khác mời bạn tham khảo tại Eng Breaking và đừng quên đăng ký khoá học ngay hôm nay để nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *