Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (tag question) dễ hơn bạn nghĩ

câu hỏi đuôi trong tiếng anh

Câu hỏi đuôi là một chủ điểm ngữ pháp vô cùng đặc biệt trong tiếng Anh. Bạn có thể bắt gặp câu hỏi đuôi trong cả văn nói và văn viết. 

Trong bài viết hôm nay, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về câu hỏi đuôi và tổng hợp các cấu trúc từ cơ bản tới nâng cao của chúng nhé!

Câu Hỏi Đuôi Là Gì?

Câu hỏi đuôi (tag question) là cấu trúc khá đặc biệt nhưng cũng rất thường gặp trong tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp.

Tag question thường gồm một mệnh đề chính cùng một câu hỏi ngắn phía sau. Mệnh đề chính và câu hỏi được ngăn cách với nhau bởi dấu phẩy.

Ví dụ: 

  • She is beautiful, isn’t she? 
    (Cô ấy xinh nhỉ?)
  • You speak English, don’t you?
    (Cậu biết nói tiếng Anh, đúng không?)

*Lưu ý:

  • Luôn sử dụng các đại từ chủ ngữ như I, he, they, it,… trong câu hỏi đuôi
  • Không dùng đại từ tân ngữ như them, us, him, her, me,… trong câu hỏi đuôi.
  • Không sử dụng tên riêng trong phần hỏi đuôi. (VD: không dùng wasn’t John?)
Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh không khó như bạn nghĩ
Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh không khó như bạn nghĩ

Cách dùng câu hỏi đuôi 

Tag question được sử dụng khi người nói muốn xác nhận thông tin, hoặc chờ đợi sự đồng tình từ người nghe. Dưới đây là 2 chức năng chính của câu hỏi đuôi.

Câu hỏi đuôi được dùng để xác nhận thông tin

Khi muốn nhận được sự đồng tình từ phía người nghe, chúng ta có thể sử dụng câu hỏi đuôi, với ngữ điệu xuống giọng ở phần cuối câu. Câu trả lời yes/no sẽ tương ứng với mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • That girl is so pretty, isn’t she?
    (Cô ấy xinh quá nhỉ?)
  • Yes, she is.
    (Ừ, xinh thật)
  • The train isn’t coming, is it?
    (Chuyến tàu sẽ không đến đúng không nhỉ?)
  • No, it isn’t.
    (Không, nó không đến đâu)

*Lưu ý:

Cấu trúc câu nói trong tiếng Anh và tiếng Việt không giống nhau, bạn cần hiểu rõ tư duy của từng loại ngôn ngữ để lựa chọn câu trả lời yes/no phù hợp.

Ví dụ: 

  • Snow isn’t black, is it?
    (Tuyết không có màu đen đâu nhỉ)

Trong tiếng Việt, bạn thường trả lời câu hỏi này bằng Yes (nghĩa là: Ừ tôi đồng ý với cậu).

Tuy nhiên, trong tiếng Anh, câu này bạn cần trả lời là: No, it isn’t. (Không, nó không phải màu đen đâu)

cau hoi duoi trong tieng anh

Dùng tag question để lấy thông tin

Với chức năng này, tag question được sử dụng không khác gì một câu nghi vấn và cần lên giọng ở cuối câu.

Để trả lời cho câu hỏi đuôi dùng để lấy thông tin, bạn cần trả lời yes hoặc no đi kèm với mệnh đề chứa thông tin được hỏi.

Ví dụ: 

  • You will go to the library today, aren’t you? = Will you go to the library today?
    (Hôm nay cậu sẽ tới thư viện đúng không?)
  • Trả lời: Yes, I will go to the library.
    (Ừ, hôm nay tớ sẽ đi thư viện)
  • Hoặc trả lời: No, I will not go to the library.
    (Không, hôm nay tớ không tới thư viện đâu)

Cấu Trúc Câu Hỏi Đuôi

Công thức chung của câu hỏi đuôi:

S + V + O, trợ động từ + đại từ?

Trong đó: trợ động từ và đại từ được quyết định dựa trên mệnh đề chính 

Tag question có thể ở dạng phủ định hoặc khẳng định. Nếu mệnh đề chính khẳng định, thì phần hỏi đuôi sẽ có dạng phủ định.

Ngược lại, nếu mệnh đề chính ở dạng phủ định, thì phần hỏi đuôi sẽ khẳng định. 

Mệnh đề chínhHỏi đuôi 
Thể phủ định (-)Thể khẳng định (+)
Thể khẳng định (+)Thể phủ định (-)

Ví dụ: 

  • He isn’t a doctor, is he?
    (Anh ta không phải bác sĩ đâu, đúng không?)
  • She is your sister, isn’t she?
    (Cô ấy là chị của cậu đúng không nhỉ?)

Công thức câu hỏi đuôi với các thì

Các thì hiện tại 

Động từ to beĐộng từ thường
Mệnh đề chính, am/is/are (+ not) + S?Mệnh đề chính, do (+ not) + S?
They aren’t your friends, are they?
(Họ không phải bạn cậu đâu đúng không?)

He is watching TV, isn’t he? (Anh ấy đang xem TV đúng không?)
He went to school, did he?
(Anh ấy đến trường rồi nhỉ?)

Your siblings don’t live with you, do they?
(Anh chị em của cậu không sống cùng cậu đâu đúng không?)

Các thì quá khứ

Động từ to be Động từ thường
Mệnh đề chính, was/were (+ not) + S?Mệnh đề chính, did (+ not) + S?
They were playing video games when you came last night, weren’t they?(Hôm qua lúc cậu đến họ đang chơi game đúng không?)

She wasn’t like hanging out, was she?
(Cô ấy không thích ra ngoài chơi, đúng không?)
Your parents didn’t live with you, did they?
(Bố mẹ cậu không sống cùng cậu, đúng không?)

You didn’t have class this morning, did you?
(Sáng nay cậu không có tiết, đúng không?)
  • Các thì hoàn thành
Mệnh đề chính, has/have/had (+ not) + S?
You haven’t found your key yet, have you?
(Cậu vẫn chưa tìm thấy chìa khóa, đúng không?)

The train has just left, has it?
(Tàu vừa mới đi rồi, đúng không?)
  • Các thì tương lai
Mệnh đề chính, will (+ not) + S?
You will go shopping to day, will you?
(Hôm nay cậu sẽ đi mua sắm đúng không?)

He won’t let anybody know, will he?
(Anh ấy sẽ không để ai biết đâu, đúng không?) 

Những Dạng Câu Đặc Biệt

Ngoài công thức câu hỏi đuôi cơ bản, dưới đây là một số trường hợp câu hỏi đuôi đặc biệt bạn cần nắm rõ.

Câu hỏi đuôi với have to

Các động từ “have/has/had to” đều là các động từ khuyết thiếu. Khi tạo tag question với các động từ này, bạn có thể sử dụng trợ động từ “do/does/did”.

Ví dụ:

  • You have to go to school, do you?
    (Cậu phải đến trường đúng không?)
  • She had to go to the hospital yesterday, did she?
    (Hôm qua cô ấy phải đến bệnh viện phải không?)
tag question

Tag question với there’s

Cấu trúc “there is”, “there are” hay “it is” đều là các chủ ngữ giả. Chính vì thế, trong phần hỏi đuôi, bạn có thể sử dụng “there” hoặc “it” làm đại từ như bình thường.

Ví dụ:

  • There are oranges on the table, aren’t there?
    (Trên bàn có mấy quả cam đúng không?)
  • There isn’t a snake behind the shelf, is there?
    (Đằng sau giá không có con rắn, đúng không?)

Tag question với let’s

Let đứng ở vị trí đầu trong câu có thể truyền tải rất nhiều ý nghĩa. Bạn cần lưu ý tới ý nghĩa của câu let để chọn loại động từ phù hợp.

“Let’s” được dùng như một lời gợi ý, rủ ai đó làm việc gì đó cùng. Trong trường hợp này, bạn hãy sử dụng “shall we?” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Let’s go to the beach, shall we?
    (Chúng ta đến bãi biển thôi nhỉ?)
  • Let’s have some fun for tonight, shall we?
    (Tối nay chúng ta hãy vui hết mình nhé?)

Đặc biệt:

Khi dùng “let” với nghĩa xin phép được làm điều gì đó, câu hỏi đuôi sẽ là “will + you?”

Ví dụ:

  • Let me use the restroom, will you?
    (Để mình dùng nhà vệ sinh chút nhé?)
  • Let us watch TV, will you?
    (Cho tụi con xem TV nhé ạ?)

Khi “let” được dùng trong câu đề nghị (giúp người khác), phần câu hỏi đuôi sẽ là “may I?”

Ví dụ: 

  • Let me help you, may I?
    (Để tớ giúp cậu nhé, được không?)

Câu hỏi đuôi với câu cầu khiến

Câu cầu khiến được sử dụng khi bạn muốn ai đó nghe theo lời của mình. Với mỗi dạng câu cầu khiến với ý nghĩa khác nhau, bạn cần sử dụng mẫu câu hỏi đuôi khác nhau.

Khi diễn tả lời mời, hãy dùng “won’t you?

Ví dụ: 

  • Have some bread, won’t you?
    (Cậu ăn chút bánh mì nhé?)

Câu hỏi đuôi “will you?” được dùng khi bạn muốn diễn tả lời nhờ vả.

Ví dụ: 

  • Close the door, will you?
    (Đóng cửa dùm mình nhé?)

Trong câu mệnh lệnh, ta cần dùng can you, could you hoặc would you cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Get out, can’t you?
    (Ra ngoài ngay cho tôi được không?)

Với những câu mệnh lệnh ở dạng phủ định, bạn chỉ được dùng “will you” cho phần hỏi đuôi.

Ví dụ: 

  • Don’t buy that car, will you?
    (Cậu sẽ không mua cái xe đó chứ?)

Tag question với động từ khuyết thiếu

Một số động từ khuyết thiếu phổ biến trong tiếng Anh có thể kể đến như should, could, can, might, may,…

Cấu trúc cho co các câu hỏi đuôi với động từ khuyết thiếu như sau:

Câu khẳng định
Mệnh đề chính, modal V + not + S
Câu phủ định
Mệnh đề chính, modal V + S?

Ví dụ:

  • He should go to the hospital, shouldn’t he?
    (Anh ấy nên đến bệnh viện đi chứ nhỉ?)
  • She cannot swim, can she?
    (Cô ấy không bơi được đâu nhỉ?)
tag question in english

Câu hỏi đuôi với must

Động từ khuyết thiếu “must” có rất nhiều cách dùng, mỗi cách sử dụng sẽ đi kèm với một câu hỏi đuôi khác nhau.

Khi dùng “must” để chỉ sự cần thiết, bạn cần dùng “needn’t” ở phần câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • They must study hard, needn’t they?
    (Họ phải chăm học hơn, đúng không?)

Khi “must” dùng để diễn tả sự ngăn cấm, câu hỏi đuôi sử dụng “must”.

Ví dụ:

  • You musn’t come home late, must you?
    (Con không được về trễ, nghe chưa?)

Khi bạn muốn dùng “must” để diễn tả lời dự đoán ở thời điểm nói, bạn cần xem xét động từ theo sau “must” để lựa chọn câu hỏi đuôi phù hợp.

Ví dụ: 

  • He must be a very sensitive man, isn’t he?
    (Anh ấy ắt hẳn là một người nhạy cảm, đúng không?)

Khi “must” được dùng để diễn tả lời dự đoán trong quá khứ, ta sẽ dùng “have/has” cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • You must have broken my bicycle, haven’t you?
    (Chính cậu làm hỏng xe đạp của tôi, đúng không?)

Câu hỏi đuôi với đại từ bất định chỉ người

Nếu chủ ngữ trong câu là những đại từ bất định dùng để chỉ người như someone, everybody, somebody, anyone, nobody,… chúng ta dùng “they” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Somebody had turn off the light, hadn’t they?
    (Chắc có ai đó đã tắt đèn rồi chứ?)

Tuy vậy, nếu chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ người mang nghĩa phủ định như none, no one, nobody, câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định.

Ví dụ:

  • No one touched my bag, did they?
    (Không ai động vào túi tôi đâu, đúng không?)

Đại từ bất định chỉ vật

Khi chủ ngữ trong câu là các đại từ bất định chỉ vật như something, everything,… “it” sẽ được dùng như đại từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Something has happened, has it?
    (Xảy ra chuyện gì rồi, đúng không?)

Tương tự như đại từ bất định chỉ người, nếu chủ ngữ là các đại từ bất định chỉ vật có nghĩa phủ định, câu hỏi đuôi cũng cần để ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • Nothing was said, was it?
    (Không ai nói gì hết đâu, đúng không?)

Tag question với các từ phủ định

Ngoài các đại từ bất định mang nghĩa phủ định, khi trong mệnh đề chính có các từ mang nghĩa phủ định như neither, never, seldom, hardly ever, barely,… phần câu hỏi đuôi cũng phải để ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • John never wakes up early, does he?
    (John chẳng dậy sớm bao giờ đâu nhỉ? 

Câu hỏi đuôi với câu cảm thán

Khi mệnh đề chính là một câu cảm thán, bạn cần lấy danh từ đổi thành đại từ và dùng các động từ là am, is hoặc are.

Ví dụ:

  • What a sunny day, isn’t it?
    (Hôm nay nắng nhỉ?)

Câu có chủ ngữ “one”

Khi trong mệnh đề chính sử dụng chủ ngữ “one” mang ý nghĩa chung chung, bạn cần dùng “you” hoặc “one” trong phần hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • Sometimes one can be so rude, can’t one/you?
    (Thỉnh thoảng người ta có thể rất thô lỗ, đúng không?)

Câu hỏi đuôi với “used to”

Cấu trúc “used to” (đã từng) được sử dụng để diễn tả một thói quen hay những hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.

Khi trong mệnh đề chính có “used to”, bạn cần dùng “did” trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • She used to love animals, did she?
    (Cô ấy từng rất yêu động vật, đúng không?)

Câu hỏi đuôi có “had better”

Khi trong mệnh đề chính có “had better”, bạn có thể mượn “had” để tạo câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • She had better say something, hadn’t she?
    (Cô ấy nên nói gì đó, phải không?)

Cấu trúc câu “would rather” 

Khi trong mệnh đề chính xuất hiện cấu trúc câu “would rather”, bạn hãy “mượn” trợ động từ “would” để tạo câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • You would rather go, wouldn’t you?
    (Bạn muốn đi phải không?)

Cấu trúc “I think”

Khi mệnh đề chính sử dụng các từ như think, believe, expect, see, reckon, imagine, suppose, assume, figure, fancy,… + mệnh đề phụ, bạn cần dựa vào động từ trong mệnh đề phụ để xác định động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • I think she will be fine, won’t she?
    (Tôi nghĩ là cô ấy sẽ ổn thôi nhỉ?)

Chú ý: Trong trường hợp “not” nằm trong mệnh đề chính, tính phủ định sẽ ảnh hưởng lên ý nghĩa của toàn bộ câu. Chính vì thế câu hỏi đuôi vẫn sẽ ở dạng khẳng định.

Ví dụ:

  • I don’t believe John can do it, can he?
    (Tôi chẳng tin là John có thể làm thế được đâu, đúng không?) 

Trong trường hợp chủ ngữ trong mệnhd dề chính không phải là “I”, bạn cần dựa vào động từ chính trong câu (think, suppose, believe,…) để xác định động từ cho câu hỏi đuôi.

Ví dụ:

  • He thinks she loves him, doesn’t he?
    (Anh ấy nghĩ cô ấy yêu anh ta, đúng chứ?)

Cấu trúc Wish

Khi mệnhd dề chính sử dụng cấu trúc wish để diễn tả điều ước, mong muốn, trong câu hỏi đuôi bạn cần dùng “may”.

Ví dụ:

  • I wish to meet the manager, may I?
    (Tôi muốn gặp quản lý, được chứ?)

Mệnh đề, danh động từ, động từ to V

Nếu mệnh đề, danh động từ hoặc động từ dạng to V đóng vai trò làm chủ ngữ, đại từ trong câu hỏi đuôi sẽ là “it”.

Ví dụ: 

  • What you have said is not true, is it?
    (Điều cậu nói không phải là sự thật đúng không?)
  • Dancing helps us reduce stress, doesn’t it?
    (Nhảy nhót giúp chúng ta giảm stress đúng không?)
  • To complain doesn’t help us resolve the problem, does it?
    (Kêu ca không giúp chúng ta giải quyết vấn đề đâu nhỉ)

Câu hỏi đuôi với chủ ngữ this/that

Khi các từ this, that đóng vai trò làm chủ ngữ, trong câu hỏi đuôi ta dùng “it”.

Ví dụ:

  • That is your mother, isn’t it?
    (Kia là mẹ bạn đúng không?)

Câu hỏi đuôi động từ “am”

Trong trường hợp chủ ngữ là “I” đi kèm với động từ to be “am”, trong phần câu hỏi đuôi bạn không dùng “am not I” mà sẽ dùng là “aren’t I”.

Ví dụ:

  • I am your boss, aren’t I?
    (Tôi là sếp của cậu cơ mà đúng không?)
  • I am wrong, aren’t I?
    (Tôi sai rồi đúng không?)

Nếu mệnh đề chính ở thể phủ định là “I am not…” thì câu hỏi đuôi sẽ là Am I?

Ví dụ:

  • I am not sick, am I?
    (Tôi không ốm đâu đúng không?)

Cấu trúc “It seems that…”

Nếu trong câu xuất hiện cấu trúc “It seems that…” thì mệnh đề đứng sau that là là mệnh đề chính. Bạn cần dựa vào mệnh đề này để tạo câu hỏi đuôi như bình thường.

Ví dụ:

  • I seems that you don’t want to hear from me, do you?
    (Có vẻ như em chẳng muốn nghe gì về anh đâu, đúng không?)
cau hoi duoi dac biet

Bài Tập Câu Hỏi Đuôi 

Bài 1: Viết câu hỏi đuôi cho các mệnh đề dưới đây 

1. She’s from a small town in China, ______?
2. They aren’t on their way already, _____?
3. We’re late again,_____?

4. I’m not the person with the tickets, _____?
5. Julie isn’t an accountant,_____?
6. The weather is really bad today, _____?

7. He’s very handsome, _____?
8. They aren’t in Mumbai at the moment, _____?
9. You aren’t from Brazil,_____?

10. John’s a very good student,_____?
11. I like chocolate very much, _____?
12. She doesn’t work in a hotel, _____?

13. They need some new clothes, _____?
14. We live in a tiny flat,_____?
15. She studies very hard every night, _____?

16. David and Julie don’t take Chinese classes, _____?
17. I often come home late, _____?
18. You don’t like spicy food, _____?

19. She doesn’t cook very often, _____?
20. We don’t watch much TV, _____?

Đáp án bài 1
  1. isn’t she
  2. are they 
  3. aren’t we
  4. am I
  5. is she 
  6. isn’t it
  7. isn’t he
  8. are they
  9. are you
  10. isn’t he
  11. don’t I
  12. does she
  13. don’t they
  14. don’t we
  15. doesn’t she
  16. do they
  17. don’t I
  18. do you
  19. does she
  20. do we

Bài 2: Bài tập câu hỏi đuôi trắc nghiệm: Chọn đáp án đúng trong các câu sau.

1. He’s still sleeping, ________

A. is not he?
B.  isn’t he?
C.  wasn’t he?

2. You do go to school, ________

A. do you?
B. aren’t you?
C. don’t you?

3. Let’s go for a walk, ________

 A. shall we?
 B. shan’t we?
 C. will we?

4. We won’t be late, ________

 A. won’t we?
 B. will we?
 C. are we?

5. Nobody called, ________

 A. do they?
 B. didn’t they?
 C. did they?

6. They will wash the car, ________

A. will it?
B.  won’t they?
C. wouldn’t they?

7. We must lock the doors, ________

 A. mustn’t they?
B. shouldn’t we?
C. mustn’t we?

8. I’m right, ________

A. amn’t I?
B. am not I?
C. aren’t I?

9. So you bought a car, ________

A. did you?
B.  haven’t you?
C.  weren’t you?

10. You wouldn’t like to invite my Dad, ________

 A.did you?
B. would you?
C. won’t you?

11. Peter loves his cat, ______?

A. doesn’t he  
B.  does he   
C.  isn’t he   

12. Your children don’t go out alone, ____?

 A. can’t they   
 B. can they   
 C. do they?

13. Dad’s taken my bag, ____?

A. isn’t he?   
B. hasn’t he?
C. is he?

14.  I’m not invited to the wedding, ___?

  A. are I   
 B. am I   
 C. aren’t I  

15. We looked everywhere, ____?

A. didn’t we   
B.  weren’t we   
C.  haven’t we  

16. You know the answer, _____?

A. don’t you?
B. do you?
C. aren’t you?

17. It’s time to go, ______?

A. isn’t it?
B.doesn’t it
C. is it?

18. We are not going to be late, _______ ?

A. they are
B. I am
C. are we

19. You are Sandy, ____________?

A. are they
B. aren’t you
C. they are

20. The dogs don’t bite,________?

A. did they
B. do they
C. does they

Đáp án bài 2
  1. B
  2. C
  3. A
  4. B
  5. C
  6. B
  7. C
  8. C
  9. A
  10. B
  11. A
  12. C
  13. B
  14. B
  15. A
  16. A
  17. C
  18. B
  19. B

Bài 3: Bài tập câu hỏi đuôi nâng cao: Chọn đáp án đúng cho các câu sau đây

  1. As far as I remember, it was in China that they first met and got interested in the dam project, ……..?

A) don’t I
B) wasn’t it
C) do I
D) did they

  1. If we are to prevent the flow of toxic materials into the water reservoirs of the country, there is no other possible scheme available,……..?

A) isn’t it
B) aren’t we
 C) is there
 D) isn’t there

  1. The minister said to his under-secretary: “You will check that all the details are correct,……..?”

A) aren’t you
 B) will you
 C) could you
 D) won’t you

  1. You didn’t have to invite all those people out for lunch, so why ………..?

A) didn’t you
 B) did you
 C) have you
 D) haven’t you

  1. Until people realize that they have to develop new skills, there’s no way the economy can improve, ……….?

 A) is there
 B) can there
 C) can it
 D) have they

  1. I have to admit I found his argument most disturbing,………?

A) have you
 B) haven’t you
 C) didn’t you
 D) do you

  1. Under the present circumstances we don’t have to take the case to the court …………..?

 A) do we
 B) have we
 C) is it
 D) isn’t it

  1. I suspect the most interesting developments in space exploration have been the most recent ones,……….?

A) aren’t are
 B) are they
 C) is it
 D) haven’t they

Đáp án bài 3
  1. D
  2. C
  3. D
  4. B
  5. A
  6. C
  7. A
  8. D
bai tap thuc hanh cau hoi duoi

Bạn thân mến, trên đây là toàn bộ những kiến thức về câu hỏi đuôi mà chúng tôi đã tổng hợp được.

Tôi tin rằng, với những cấu trúc đặc biệt và các bài tập về câu hỏi đuôi trong bài viết này, bạn sẽ hiểu rõ về tag question và biết cách sử dụng chúng một cách nhuần nhuyễn.

Bên cạnh việc “nhằn” lý thuyết, đừng quên thực hành với nhiều dạng bài tập khác nhau và ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày để luyện tập câu hỏi đuôi nhé.

Hãy like, share bài viết siêu bổ ích này của engbreaking.com tới bạn bè, người thân của bạn và đăng ký theo dõi chúng tôi để cập nhật bài viết mới một cách nhanh chóng!

One thought on “Câu hỏi đuôi trong tiếng Anh (tag question) dễ hơn bạn nghĩ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *