Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verb): Toàn Tập Cách Dùng Và Bài Tập Thường Gặp

động từ khuyết thiếu

Trong đề thi hay trong giao tiếp người học không khó bắt gặp được các câu tiếng Anh có sự xuất hiện của động từ khuyết thiếu như “Can you give your card”, “May I come in please”…. 

Đúng vậy, Modal verbs – động từ khuyết thiếu là dạng từ không thể thiếu trong đời sống cũng như học tập. Tuy nhiên không phải ai cũng có thể hiểu và sử dụng nó một cách thông thái.

Chính vì vậy, trong bài viết này Eng Breaking xin chia sẻ toàn bộ kiến thức từ khái niệm, đặc điểm, chức năng, một số lưu ý, cách dùng động từ khuyết thiếu đến các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao.

1. Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu (Modal verb) có vai trò bổ trợ nghĩa cho động từ chính và không được sử dụng là động từ chính trong câu. 

 Động từ khuyết thiếu là gì?
Động từ khuyết thiếu là gì?

Động từ khuyết thiếu là một loại động từ trong ngữ pháp mà nó không thể chia thành tất cả các dạng thì, ngôi, hoặc chế độ như các động từ thông thường. 

Ví dụ 1: She can play the piano beautifully.

Cô ấy biết chơi piano một cách tuyệt vời.

Ví dụ 2: We ought to call our parents more often.

Chúng ta nên gọi điện cho bố mẹ thường xuyên hơn.

Ví dụ 3: I shall meet you at the coffee shop tomorrow.

Tôi sẽ gặp bạn tại quán cà phê ngày mai.

Ví dụ 4: You must wear a seatbelt when driving.

Bạn phải đeo dây an toàn khi lái xe.

Ví dụ 5: They need help with their homework.

Họ cần sự giúp đỡ về bài tập về nhà.

2. Những đặc điểm nhận diện của động từ khuyết thiếu

Eng Breaking xin chia sẻ những đặc điểm nhận diện đặc trưng nhất của động từ khuyết thiếu:

Những đặc điểm nhận diện của động từ khuyết thiếu
Những đặc điểm nhận diện của động từ khuyết thiếu
  • Không cần chia theo ngôi số ít hay số nhiều

Khác với các động từ khác, động từ khuyết thiếu không chia theo số ít hay số nhiều mà chia ở thì hiện tại hay thì quá khứ

Động từ khuyết thiếu ở thì hiện tại:  may, should, can, will, ought to, had better

Động từ khuyết thiếu ở thì quá khứ: might, should, could, would, ought to, had better

Ví dụ 1: Linda can speak English fluently.

Linda có thể nói tiếng Anh lưu loát 

Ví dụ 2: They could go to the cinema if it didn’t rain. 

Họ có thể đi xem phim nếu trời không mưa.

  • Không có dạng nguyên mẫu, không có to hay các dạng phân từ khác

Một đặc điểm đặc trưng khác của động từ khuyết thiếu đó là không có to hay các dạng phân từ khác

Ví dụ 1: Alex can sing very well. 

Alex có thể hát rất hay.

Ví dụ 2: John will go to Paris next week. 

John sẽ đi Paris vào tuần tới.

  • Không cần đi kèm với trợ động từ trong câu hỏi Yes/No

Đối với các câu hỏi Yes/No thì các động từ khuyết thiếu không cần đi kèm với trợ động từ.

Ví dụ: Can you play soccer with us? 

Bạn có thể chơi bóng đá cùng chúng tôi không?

Yes, I can

Tôi có thể

  • Có cách dùng tương đối như một trợ động từ trong câu

Động từ khuyết thiếu được đặt trước động từ chính và thường mang nhiệm vụ bổ sung ý nghĩa cho động từ chính. Vì vậy, chúng có cách sử dụng tương tự như một trợ động từ.

Ví dụ: I will go to Cat Ba beach next Sunday. 

Tôi sẽ đi tới biển Cát Bà vào chủ nhật tới đây.

3. Chức năng của động từ khuyết thiếu

Chức năng của động từ khuyết thiếu
Chức năng của động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh có chức năng đặc thù. Dưới đây là các chức năng chính của động từ khuyết thiếu:

  • Biểu thị khả năng (ability)

Động từ khuyết thiếu như “can” và “could” thường được sử dụng để diễn đạt về khả năng của người nói hoặc đối tượng trong việc thực hiện một hành động. 

Ví dụ: She can swim.

Cô ấy có thể bơi.

  • Biểu thị ý muốn (desire): 

Các trợ động từ như “would like to” và “want to” thể hiện ý muốn của người nói hoặc người thứ ba trong việc thực hiện một hành động. 

Ví dụ: I would like to go to the cinema.

Tôi muốn đi xem phim.

  • Biểu thị xin phép (permission): 

Các động từ như “may” và “can” cũng có thể được sử dụng để xin phép làm điều gì đó. 

Ví dụ: May I use your phone?

Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn được không?

  • Biểu thị khuyến nghị (recommendation): 

Động từ khuyết thiếu như “should” và “ought to” được sử dụng để đưa ra khuyến nghị hoặc lời khuyên. 

Ví dụ: You should see a doctor.

Bạn nên đi khám bác sĩ.

  • Biểu thị mệnh lệnh (command): 

Trong một số trường hợp, động từ khuyết thiếu có thể được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh. 

Ví dụ: You must be quiet in the library.

Bạn phải im lặng trong thư viện.

  • Biểu thị điều kiện (condition): 

Động từ khuyết thiếu cũng có thể được sử dụng để tạo điều kiện trong các câu điều kiện. 

Ví dụ: If you studied hard, you could pass the exam.

Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.

  • Biểu thị khả năng xảy ra (possibility): 

Các động từ như “might” và “may” thể hiện khả năng xảy ra của một sự kiện. 

Ví dụ: It may rain tomorrow.

Nó có thể mưa vào ngày mai.

  • Biểu thị bắt buộc (obligation): 

Động từ “must” thể hiện sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ. 

Ví dụ: You must wear a seatbelt in the car.

Bạn phải thắt dây an toàn trên ô tô

4. Các động từ khuyết thiếu thường gặp

Các  động từ khuyết thiếu thường gặp được chia thành 4 nhóm chính bao gồm nhóm khả năng, nhóm lời khuyên, nhóm nghĩa vụ và sự cần thiết, nhóm chắc chắn và khả năng. 

4.1. Động từ khuyết thiếu Nhóm Khả năng (Ability): Can, Could, Be able to

Động từ  Nghĩa Cách dùng Lưu ý Ví dụ
Can Có thể Diễn tả khả năng tại hiện tại hoặc tương lai của ai đó có thể làm được hoặc một sự việc có thể sắp xảy ra Can và Could trong tiếng Anh được dùng trong các câu hỏi, đưa ra gợi ý, xin phép và đưa ra yêu cầu. Ví dụ 1: With hard work and dedication, you can achieve your goals. 
Với sự làm việc chăm chỉ và tận tâm, bạn có thể đạt được mục tiêu của mình.
Ví dụ 2: He can run faster than anyone else on the team. 
Anh ấy có thể chạy nhanh hơn bất kỳ ai khác trong đội.
Could Có thể Diễn đạt khả năng ở thì quá khứ Được sử dụng ở quá khứ Ví dụ 1: When I was younger, I could run very fast. 
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.
Ví dụ 2: I couldn’t understand what he was saying because of the noise. 
Tôi không thể hiểu những gì anh ta đang nói vì tiếng ồn.
Be able to Có thể Diễn đạt về khả năng thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu nào đó. Có thể sử dụng trong tất cả các thì Ví dụ 1: After months of physical therapy, he is now able to walk without assistance.
Sau nhiều tháng tập vật lý trị liệu, giờ anh đã có thể đi lại mà không cần sự trợ giúp.
Ví dụ 2: Despite the bad weather, the rescue team was able to reach the stranded hikers in time.
Bất chấp thời tiết xấu, đội cứu hộ vẫn kịp thời tiếp cận những người đi bộ bị mắc kẹt.

4.2. Động từ khuyết thiếu nhóm Lời khuyên (Advice): Must, Should, Ought to, Could

Động từ  Nghĩa Cách dùng Ví dụ Lưu ý
Must Phải  Sử dụng để diễn đạt về một lời khuyên mạnh mẽ, một quyết định quan trọng, hoặc một nghĩa vụ cần phải tuân thủ Ví dụ 1: You must study for the exam if you want to pass. 
Bạn phải học cho kỳ thi nếu bạn muốn đỗ.
Ví dụ 2: We mustn’t forget to lock the door when we leave. 
Chúng ta không được quên khóa cửa khi ra ngoài.
– Lời khuyên với các mức độ mạnh giảm dần từ must, should, ought to,  could
– Khi cần sử dụng câu dạng phủ định định, ta dùng shouldn’t và ought not to chứ không dùng couldn’t.
Should nên Sử dụng để đưa ra một lời khuyên hoặc gợi ý cho người khác, nhấn mạnh tính hợp lý của hành động đó. Ví dụ 1: You should eat more vegetables for better health. 
Bạn nên ăn nhiều rau để có sức khỏe tốt hơn.
Ví dụ 2: It’s getting late, we should leave soon. 
Đã trễ rồi, chúng ta nên ra về sớm.
Ought to nên Được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý, nhưng thường mang tính nặng hơn và thể hiện sự hiếu kỳ đối với sự đúng đắn của hành động đó. Ví dụ 1: You ought to apologize for what you said. 
Bạn nên xin lỗi về những gì bạn nói.
Ví dụ 2: Anna ought to be more considerate of other people’s feelings. 
Cô ấy nên quan tâm hơn đến cảm xúc của người khác.
Could Có thể Sử dụng để đưa ra lời khuyên một cách nhẹ nhàng hoặc đề xuất một khả năng mà người nghe có thể cân nhắc. Ví dụ 1: You could try the new restaurant downtown, it’s really good. 
Bạn có thể thử nhà hàng mới ở trung tâm thành phố; nó rất ngon.
Ví dụ 2: We could visit the museum this weekend if you’re interested. 
Chúng ta có thể thăm bảo tàng cuối tuần này nếu bạn quan tâm.

4.3. Động từ khuyết thiếu nhóm Obligation & Necessity: Must, Have to, Need

Động từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ Lưu ý
Must phải Thường diễn đạt về nghĩa vụ hoặc yêu cầu cá nhân, dựa trên quy tắc, giới luật, hoặc nguyên tắc cá nhân. (sự bắt buộc đến từ người nói) Ví dụ 1: I must finish my homework before going out to play. 
Tôi phải hoàn thành bài tập trước khi ra ngoài chơi.
Ví dụ 2: Drivers must obey traffic laws.
Người lái xe phải tuân thủ luật giao thông.
Mustn’t – chỉ sự một cấm đoán
Have to phải thường được sử dụng để diễn đạt về nghĩa vụ hoặc sự cần thiết dựa trên các quy định, quyền lợi, hoặc tình huống cụ thể.(sự bắt buộc đến từ điều kiện bên ngoài) Ví dụ 1: Employees have to attend the meeting tomorrow.
Nhân viên phải tham dự cuộc họp ngày mai.
Ví dụ 2: I have to go to the dentist for a check-up. 
Tôi phải đi nha sĩ kiểm tra sức khỏe.
Don’t have to = don’t need to
Need phải “Need” thường được sử dụng để diễn đạt về sự cần thiết hoặc mức độ cần được thực hiện dựa trên nhu cầu hoặc mục tiêu cá nhân. Ví dụ 1: She needs to study hard for the upcoming exam. 
Cô ấy phải  học chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.
Ví dụ 2: The car needs to be repaired, it won’t start. 
Chiếc xe cần được sửa chữa, nó không khởi động.

4.4. Động từ khuyết thiếu nhóm Certainty & Possibility: Will, Would, May, Might, Can, Could

Động từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ Lưu ý
Will Sẽ Được sử dụng để diễn đạt về mức độ chắc chắn cao về một sự kiện trong tương lai Ví dụ 1: I will meet you at the airport at 3 PM. 
Tôi sẽ gặp bạn tại sân bay vào lúc 3 giờ chiều.
Ví dụ 2: The sun will rise in the east tomorrow. 
Mặt trời sẽ mọc ở phía đông vào ngày mai.
Will và Would còn được dùng trong câu đề nghị, yêu cầu và lời mời
Would Sẽ Sử dụng để diễn đạt về mức độ chắc chắn thấp hơn hoặc thể hiện một sự việc phụ thuộc vào điều kiện Ví dụ 1: If you asked nicely, he would help you. 
Nếu bạn hỏi tử tế, anh ấy sẽ giúp bạn
Ví dụ 2: I would visit the museum if I had more time. 
Tôi sẽ thăm bảo tàng nếu tôi có thêm thời gian.
May Có thể Được sử dụng để diễn đạt về mức độ chắc chắn trung bình về khả năng của một sự việc. Ví dụ 1: It may rain later this afternoon. 
Có thể sẽ có mưa vào chiều nay.
Ví dụ 2: She may come to the party, but she hasn’t confirmed yet. 
Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc, nhưng cô ấy chưa xác nhận.
May và might còn có thể dùng để xin phép. Nhưng might ít sử dụng trong văn nói, chủ yếu sử dụng trong câu gián tiếp
Might Có thể Được sử dụng để diễn đạt về mức độ chắc chắn thấp về khả năng hoặc để biểu thị một sự việc không chắc chắn. Ví dụ 1: I might go to the beach this weekend if the weather is nice. 
Tôi có thể sẽ đi biển cuối tuần này nếu thời tiết đẹp.
Ví dụ 2: He might call you later, he said he would think about it. 
Anh ấy có thể sẽ gọi bạn sau, anh ấy nói anh ấy sẽ xem xét.
Can Có thể Được sử dụng để diễn đạt về khả năng hoặc khả năng tự nhiên. Ví dụ 1: I can swim. 
Tôi biết bơi.
Ví dụ 2: Can you come to the meeting tomorrow? 
Bạn có thể tham dự cuộc họp vào ngày mai không?
Could Có thể Được sử dụng để diễn đạt về khả năng trong quá khứ hoặc trong tình huống không chắc chắn. Ví dụ 1: When I was younger, I could run very fast. 
Khi tôi còn trẻ, tôi có thể chạy rất nhanh.
Ví dụ 2: Could you please help me with this problem?
Bạn có thể giúp tôi với vấn đề này được không?

5. Một số lưu ý khi sử dụng động từ khuyết thiếu

Khi sử dụng động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng cần nhớ:

Một số lưu ý khi sử dụng động từ khuyết thiếu
Một số lưu ý khi sử dụng động từ khuyết thiếu
  • Không thay đổi dạng động từ chính

 Động từ chính sau một động từ khuyết thiếu luôn ở dạng nguyên thể (V0), tức là không có sự thay đổi động từ theo thời gian, ngôi, hoặc số nhiều. 

Ví dụ: I can swim,

 không phải là I cans swim.

  • Động từ khuyết thiếu không có dạng quá khứ 

Động từ khuyết thiếu không có hình thức quá khứ riêng (past tense form). Thay vào đó, để thể hiện quá khứ, bạn sử dụng các cấu trúc khác hoặc kết hợp với động từ “have” (có). 

Ví dụ: She could swim when she was a child

 hoặc I have been able to solve this problem.

  • Động từ khuyết thiếu thường được sử dụng với động từ chính

Động từ khuyết thiếu thường đi kèm với một động từ chính để thể hiện ý nghĩa hoàn chỉnh. 

Ví dụ: You should study

He can speak English

They may go to the party.

  • Ý nghĩa của động từ khuyết thiếu

Mỗi động từ khuyết thiếu có ý nghĩa riêng. 

Ví dụ: “can” thể hiện khả năng, “should” thể hiện lời khuyên, “must” thể hiện nghĩa vụ. Hãy xác định rõ ý nghĩa của từng động từ để sử dụng chính xác.

  • Thể hiện khả năng, xin phép, và lời đề nghị

 Động từ khuyết thiếu thường được sử dụng để thể hiện khả năng, xin phép, và lời đề nghị trong tiếng Anh. 

Ví dụ: Can I use your computer? 

Tôi có thể dùng máy tính của bạn không?

  • Cách sử dụng động từ khuyết thiếu có thể thay đổi theo ngữ cảnh

 Động từ khuyết thiếu có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau dựa trên ngữ cảnh. 

Ví dụ: “You must come to the meeting” có thể thể hiện nghĩa vụ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa khuyến nghị mạnh mẽ tùy thuộc vào cách bạn diễn đạt và ngữ cảnh.

  • Câu bị động với động từ khuyết thiếu

Câu bị động với động từ khuyết thiếu có thể được hình thành bằng cách sử dụng cấu trúc sau:

S + động từ khuyết thiếu (modal verb) + be + V3/V-ed  (by O) 

Dưới đây là một số ví dụ để minh họa:

Hiện tại đơn:

They can complete the project.

=> The project can be completed (by them).

Quá khứ đơn:

She should have finished the task yesterday.

=> The task should have been finished yesterday (by her).

Hiện tại tiếp diễn:

He may be preparing dinner.

=> Dinner may be being prepared (by him).

Tương lai đơn:

We must finish this work by 5 PM.

=> This work must be finished by 5 PM (by us).

6. Bài luyện tập về động từ khuyết thiếu

Để áp dụng tốt, người học cần nắm chắc kiến thức và đan xen thực hành nhiều dạng bài tập động từ khuyết thiếu. Dưới đây Eng Breaking chia sẻ một số câu luyện tập về động từ khuyết thiếu:

6.1. Bài tập tự luận 

Bài 1: Hãy điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng các động từ can, must, ought to, shall, hoặc need dựa trên ngữ cảnh trong mỗi câu.

Câu 1: You ________ to apologize for your behavior at the party last night.

Câu 2: We ________ to finish this project by the end of the week.

Câu 3: ________ I get you a glass of water?

Câu 4: He ________ attend the seminar tomorrow as it’s mandatory for all employees.

Câu 5: ________ we meet at the park or the coffee shop for our study session?

Câu 6: She ________ learn to drive if she wants to get her driver’s license.

Câu 7: The students ________ study hard to pass the upcoming exam.

Câu 8: ________ I borrow your pen for a moment?

Câu 9: They ________ help with their luggage; it’s too heavy for them.

Câu 10: You ________ to be more patient when dealing with difficult customers.

Đáp án:

Câu 1: ought to

Câu 2: must

Câu 3: Shall

Câu 4: must

Câu 5: Shall

Câu 6: must

Câu 7: need

Câu 8: Can

Câu 9: need

Câu 10: ought to

Bài 2: Viết lại câu bằng động từ khuyết thiếu sao cho nghĩa không đổi

Câu 1: She is able to swim.

Câu 2: You are allowed to enter the building.

Câu 3: He should apologize for his behavior.

Câu 4: It is necessary for you to finish the project by Friday.

Câu 5: You are advised to get some rest.

Câu 6: It’s possible that she will arrive late.

Câu 7: He refuses to help us.

Đáp án: 

Câu 1: She can swim.

Câu 2: You may enter the building.

Câu 3: He ought to apologize for his behavior.

Câu 4: You must finish the project by Friday.

Câu 5: You should get some rest.

Câu 6: She might arrive late.

Câu 7: He wouldn’t help us.

Bài 3: Hãy hoàn thành mỗi câu bằng cách chọn động từ khuyết thiếu từ danh sách (can, could, may, might, must, shall, should, will, would) để điền vào chỗ trống.

Câu 1: I’m not sure if I ____ come to the party tonight. It depends on my schedule.

Câu 2: You ____ study harder if you want to pass the exam.

Câu 3: Sarah ____ bring her passport when she travels abroad.

Câu 4: We ____ go hiking this weekend if the weather is nice.

Câu 5: He ____ be at the meeting at 9 AM tomorrow.

Câu 6: If you need help, you ____ ask your teacher for clarification.

Câu 7: I ____ like to travel to Japan someday.

Câu 8: She ____ arrive late to the party because of traffic.

Câu 9: We ____ go to the grocery store to buy some milk.

Câu 10: He ____ be able to solve this puzzle with a little help.

Đáp án:

Câu 1: can

Câu 2: should

Câu 3: must

Câu 4: will

Câu 5: shall

Câu 6: should

Câu 7: would

Câu 8: might

Cau 9: must

Câu 10: can

Bài 4: Dưới đây là một số câu với lỗi về động từ khuyết thiếu. Hãy tìm và sửa lỗi trong mỗi câu:

Câu 1: She must to leave for the airport soon.

Câu 2: You might can come to the party if you want.

Câu 3: He can to play the guitar very well.

Câu 4: I shall not to go to the store later.

Câu 5: They would to be happy if you called them.

Sửa lỗi:

Câu 1: She must leave for the airport soon. (Loại bỏ “to” sau “must”)

Câu 2: You might come to the party if you want. (Loại bỏ “can” sau “might”)

Câu 3: He can play the guitar very well. (Loại bỏ “to” sau “can”)

Câu 4: I shall not go to the store later. (Loại bỏ “to” sau “shall”)

Câu 5: They would be happy if you called them. (Loại bỏ “to” sau “would”)

Bài 5: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh sử dụng động từ khuyết thiếu:

Câu 1: you / should / more exercise 

Câu 2: I / may / visit / grandmother 

Câu 3: could / help / you / me / please.

Câu 4: must / early / to / work / tomorrow / I / go 

Câu 5: he / can / play / piano

Đáp án: 

Câu 1: You should exercise more.

Câu 2: I may visit my grandmother.

Câu 3: Could you please help me?

Câu 4: I must go to work early tomorrow.

Câu 5: He can play the piano.

6.2. Bài tập trắc nghiệm

Câu 1: Can you ____ (cook) dinner tonight?

A. cook

B. cooking

C. cooked

D. cooks

Câu 2: She _____ play the piano when she was a child.

A. can

B. could

C. may

D. might

Câu 3: You _____ study harder if you want to pass the test.

A. can

B. should

C. may

D. would

Câu 4: He _____ arrive late to the meeting due to traffic.

A. must

B. should

C. may

D. will

Câu 5: They _____ visit the museum tomorrow if it’s open.

A. could

B. would

C. must

D. might

Câu 6: I’m not sure if she _____ come to the party.

A. can

B. should

C. may

D. will

Câu 7: _____ you please pass the salt?

A. Should

B. Will

C. May

D. Must

Câu 8: He _____ have known about the surprise party because he didn’t act surprised.

A. could

B. should

C. might

D. must

Câu 9: They _____ go on a vacation next month if they have enough money.

A. can

B. will

C. may

D. should

Câu 10: You _____ eat your vegetables; they are good for you.

A. can

B. must

C. may

D. should

Câu 11: I _____ like to travel to Europe someday.

A. can

B. will

C. may

D. would

Câu 12: I _____ like to have a cup of tea, please.

A. must

B. should

C. might

D. would

Câu 13:  He _____ play the piano when he was younger.

A. can

B. could

C. will

D. must

Câu 14: You _____ turn off the lights before leaving the room.

A. must

B. should

C. could

D. will

Câu 15: They _____ attend the conference if they register in advance.

A. might

B. can

C. will

D. must

Câu 16: If you work hard, you _____ achieve your goals.

A. might

B. can

C. could

D. will

Câu 17: She _____ have taken the bus; I saw her waiting at the bus stop.

A. might

B. should

C. could

D. will

Câu 18: _____ I borrow your pen for a moment, please?

A. Must

B. Can

C. May

D. Should

Câu 19: He _____ come to the party tomorrow if he’s feeling better.

A. can

B. will

C. may

D. would

Câu 20: You _____ eat your vegetables for good health.

A. should

B. might

C. must

D. could

Đáp án:

1.A 2.B 3.B 4.c 5.D
6.C 7.C 8.D 9.C 10.D
11.D 12.D 13.B 14.A 15.B
16.D 17.C 18.C 19.C 20.A

Lời kết: 

Trên đây là tổng hợp đầy đủ kiến thức về động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) trong tiếng Anh. Eng Breaking hy vọng rằng những kiến thức mà mình cung cấp sẽ giúp người đọc hiểu sâu hơn về chủ đề ngữ pháp này. 

Để đọc thêm những kiến thức tiếng Anh khác mời bạn tìm đọc tại Eng Breaking và đừng quên đăng ký khoá học ngay hôm nay để cải thiện khả năng ngoại ngữ của mình ngay hôm nay.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *