Full Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 5 Theo Chương Trình Mới Nhất 2023

từ vựng tiếng Anh lớp 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 là một phần kiến thức vô cùng quan trọng và làm thế nào để các bé có thể tiếp thu thật tốt những từ mới này chắc hẳn là băn khoăn của nhiều bậc phụ huynh.

Do đó, để hỗ trợ các bé học hiệu quả những kiến thức khó hơn ở năm cuối cấp này, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp và chắt lọc từ vựng của 20 units trong sách tiếng Anh lớp 5. 

Cùng với đó là những cấu trúc ngữ pháp trọng tâm và những lưu ý để bé học từ vựng tiếng Anh lớp 5 tối ưu nhất.

Hãy bắt đầu tìm hiểu từ tổng quan chương trình học tiếng Anh này!

1. Tổng quan chương trình tiếng Anh lớp 5

Chương trình sách giáo khoa tiếng Anh lớp 5 mới nhất do Bộ Giáo dục và Đào tạo phát hành gồm có 2 tập sách tương ứng với 2 học kỳ tại trường.

Tập 1 của bộ sách, các bạn lớp 5 sẽ học 2 chủ đề chính đó là “Me and my friends” và “Me and my school”.

Sách giáo khoa tiếng Anh với 2 tập sách và sách bài tập
Sách giáo khoa tiếng Anh với 2 tập sách và sách bài tập

Tiếp đến tập 2 sẽ tiếp tục với chủ đề “Me and my family” và “Me and the world around”.

Với mỗi chủ đề được chia ra làm 5 bài học để các bạn có thể dễ tiếp thu và ghi nhớ lâu hơn.

2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo 20 units

Bắt đầu học kỳ I, các bạn học sinh sẽ được tìm hiểu các từ vựng của 10 bài đầu tiên trong 2 chủ đề “Tôi và bạn tôi” (Me and my friends) và “Tôi và trường tôi” (Me and my school).

Cụ thể 2 chủ đề này xoay quanh các hoạt động thường ngày, bản thân, bạn bè hay trường lớp.

Tập 2, các bé sẽ học về cuộc sống bản thân trong gia đình và với các thành viên khác qua 2 chủ đề “Tôi và gia đình tôi” (Me and My family) và “Tôi và thế giới xung quanh” (Me and the World Around).

Unit 1: What’s your address?

Từ vựng tiếng anh lớp 5 unit 1 bao gồm các từ mới liên quan đến địa điểm và cùng trả lời câu hỏi “Địa chỉ của bạn ở đâu?”

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 về địa chỉ của bạn
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 về địa chỉ của bạn 
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
address /ˈæd.res/ địa chỉ
building /ˈbɪldɪŋ/ tòa nhà
busy  /ˈbɪz.i/ bận rộn
country /kʌntri/ đất nước
crowded /ˈkraʊ.dɪd/ đông đúc
district /district/ huyện, quận
flat/ apartment /flæt//əˈpɑːrt.mənt/ căn hộ
from /frəm/ đến từ
hometown /ˈhoʊm.taʊn/ quê hương
island  /ˈaɪ.lənd/ hòn đảo
lane /leɪn/ làn đường
modern /ˈmɑː.dɚn/ hiện đại
mountain /mauntin/ ngọn núi
pretty  /ˈprɪt̬.i/ xinh đẹp
quiet  /ˈkwaɪ.ət/ yên tĩnh
road  /roʊd/ con đường
street /striːt/ con phố/ đường
tower /ˈtaʊ.ɚ/ tòa tháp
tower /tauə/ tòa tháp
town /taʊn/ thị trấn, thị xã
village  /ˈvɪl.ɪdʒ/ ngôi làng

Unit 2: I always get up early. How about you?

Trong chương này gồm các từ vựng tiếng anh lớp 5 unit 2, xoay quanh các từ và cụm từ về hoạt động hàng ngày.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
always /’ɔ:lweiz/ luôn luôn
brush teeth /brʌʃ  tiːθ/ đánh răng
cook dinner /kʊk ˈdɪn.ɚ/ nấu bữa tối
daily routine /ˈdeɪli ruˈtin/ hoạt động hàng ngày
do exercise /duː ˈek.sɚ.saɪz/ tập thể dục
everyday /’evridei/ mỗi ngày
get up /ɡet ʌp/ thức dậy (rời khỏi giường)
go to bed /gəʊ tə bed/ đi ngủ
go to school /gəʊ tə sku:l/ đi học
have breakfast /hæv ˈbrek.fəst/ ăn sáng
look for information /lʊk fɔr ɪnˈfɔrˈmeɪʃən/ tìm kiếm thông tin
often /’ɒfn/ thường xuyên
project  /ˈprɑː.dʒekt/ dự án
ride a bicycle /raid ei ‘baisikl/ đi xe đạp
sometimes /’sʌmtaimz/ thỉnh thoảng
study with a partner /stʌdi wɪθ eɪ ˈpɑrtnər/ học với bạn cùng nhóm, bàn
surf the Internet /sɜrf ði ˈɪntərˌnɛt/ lướt mạng
talk with (sb) /tɑːk/ /wɪð/ nói chuyện với ai đó (mang tính trao đổi, ngang hàng)
usually /’ju:ʒuəli/ thường thường
wake up /weɪk  ʌp/ tỉnh giấc (khi mở mắt)
wash face /wɑːʃ  feɪs/ rửa mặt
watch TV /wɒt∫ ti:’vi:/ xem ti vi

Unit 3: Where did you go on holiday?

Unit 3 sẽ giúp các bạn học tìm hiểu về thế giới và các địa danh và miêu tả về một kỳ nghỉ của mình. Bên cạnh đó là từ vựng về các loại phương tiện giao thông để giúp bài miêu tả của các bé thêm cụ thể, chi tiết.

Từ vựng tiếng Anh về chuyến đi du lịch của bạn
Từ vựng tiếng Anh về chuyến đi du lịch của bạn
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
airport /eəpɔ:t/ sân bay
ancient town  /ˈeɪnʧənt taʊn/ thị trấn cổ
at the seaside  /æt ði ˈsiˌsaɪd/ ở bên bờ biển
bay /bei/ vịnh
beach /bi:t∫/ bãi biển
boat /bout/ tàu thuyền
car /ka:(r)/ ô tô
coach  /koʊʧ/ xe khách
go on a trip /goʊ ɔn eɪ trɪp/ đi du lịch
great /greit]/ tuyệt vời
holiday /hɔlədi/ kỳ nghỉ
imperial city /ɪmˈpɪriəl ˈsɪti/ cung thành, đế quốc
island /ailənd/ Hòn đảo
motorbike  /ˈmoʊtərˌbaɪk/ xe máy
icnic /piknik/ chuyến đi dã ngoại
plane /plein/ máy bay
railway station /ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/ ga xe lửa
really /riəli/ thật sự
station /strei∫n/ nhà ga (tàu)
Taxi /’tæksi/ xe taxi
the following day  /ði ˈfɑloʊɪŋ deɪ/ ngày tiếp theo
town /taun/ thị trấn, phố
train  /treɪn/ tàu hỏa
underground  /ˈʌndərˌgraʊnd/ tàu điện ngầm
weekend /wi:kend/ ngày cuối tuần
wonderful /’wʌndəfl/ tuyệt vời

Unit 4: Did you go to the party?

Trong unit 4 này, các bạn học nhỏ có thể cùng bàn luận về các bữa tiệc, buổi đi chơi với bạn bè,… và tìm hiểu câu về “Bạn có đến bữa tiệc không?”

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
birthday party  /ˈbɜrθˌdeɪ ˈpɑrti/ tiệc sinh nhật
cake /keik/ bánh ngọt
candle /kændl/ cây nến 
cartoon /kɑ:’tu:n/ hoạt hình
chat with friends  /ʧæt wɪθ frɛndz/ nói chuyện với bạn
comic /kɔmik/ truyện tranh
different from  /ˈdɪfrənt frɑm/ khác nhau
eat /i:t/ ăn
end /end/ kết thúc
enjoy  /ɪnˈʤɔɪ/ tận hưởng, thích
festival  /ˈfɛstɪvəl/ lễ hội
film /film/ phim
flower /flauə/ bông hoa
food and drink /fu:d ænd driηk/ đồ ăn và thức uống
fruit /fru:t/ hoa quả
fruit juice  /frut ʤus/ nước ép trái cây
fun  /fʌn/ niềm vui
funfair  /ˈfʌn.fer/ hội chợ
happily /hæpili/ một cách vui vẻ
hide-and-seek  /haɪd ænd siːk/ chơi trốn tìm
invite  /ɪnˈvaɪt/ mời
party /pɑ:ti/ bữa tiệc
place /pleis/ địa điểm
present  /ˈprɛzənt/ món quà
start /stɑ:t/ bắt đầu
stay at home /stei ət həʊm/ ở nhà
sweet /swi:t/ kẹo
Teachers’ day /ti:t∫ə dei/ ngày nhà giáo
visit /ˈvɪzɪt/ thăm

Unit 5: Where will you be this weekend?

Cùng học về các từ vựng liên quan đến các hoạt động, sự kiện diễn ra vào những ngày cuối tuần.

Cách diễn đạt các hoạt động cuối tuần trong tiếng Anh
Cách diễn đạt các hoạt động cuối tuần trong tiếng Anh 
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
activity /æk’tiviti/ hoạt động
around the island  /əˈraʊnd ði ˈaɪlənd/ xung quanh hòn đảo
at school  /æt skul/ ở trường
bay /bei/ vịnh
build sandcastle  /bɪld ˈsændˌkæs.əl// xây lâu đài cát
by the sea  baɪ ði si gần biển
cave /keiv/ hang động
end /end/ kết thúc
England /iηgli∫/ nước Anh
explore the cave  /ɪkˈsplɔr ði keɪv/ khám phá hang động
great /greit/ tuyệt vời
home /həʊm/ nhà
in the countryside  /ɪn ði ˈkʌntriˌsaɪd/ ở vùng quê
interview /intəvju:/ phỏng vấn
island /ailənd/ hòn đảo
mountain /mauntin/ ngọn núi
next /nekst/ kế tiếp
on the beach  /ɔn ð biʧ/ trên bãi biển
park /pɑ:k/ công viên
picnic /piknik/ chuyến dã ngoại
sand  /sænd/ cát
seafood /si:fud/ hải sản
sunbathe  /ˈsʌnˌbeɪð/ tắm nắng
swim /swim/ bơi
take a boat trip  /teɪk eɪ boʊt trɪp/ đi thuyền
think  /θɪŋk/ suy nghĩ
tomorrow  /tuˈmɑˌroʊ/ ngày mai
visit /visit/ thăm quan
weekend /wi:kend/ ngày cuối tuần

Unit 6: How many lessons do you have today?

“Một ngày bạn có bao nhiêu môn học?”. Việc học là 1 hoạt động chính củ các bạn học sinh lớp 5. Bài học này sẽ giúp ác bé miêu tả được về 1 ngày đi học của mình.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Art /a:t/ môn Mỹ thuật
break time  /breɪk taɪm/ giờ giải lao
crayon  /ˈkreɪ.ɑːn/ bút chì màu
English /iηgli∫/ môn tiếng Anh
except /ɪkˈsept/ ngoại trừ
Friday /ˈfraɪ.deɪ/ Thứ 6
Information Technology (IT) /ɪnˈfɔrˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/ Công nghệ thông tin
lesson /ˈles.ən/ bài học, môn học
Maths /mæθ/ môn Toán
Monday /ˈmʌn.deɪ/ Thứ 2
Music /mju:zik/ môn Âm nhạc
once a week /wʌns eɪ wik/ 1 lần 1 tuần
Physical Education (PE) /ˈfɪzɪkəl ˌɛʤjuˈkeɪʃən/ Thể dục
primary school  /ˈpraɪ.mer.i skuːl/ trường Tiểu học
pupil /pju:pl/ học sinh
Saturday /ˈsæt̬.ɚ.deɪ/ Thứ 7
Science /saiəns/ môn Khoa học
start /sta:t/ bắt đầu
still  /stɪl/ vẫn
subject /ˈsʌb.dʒekt/ môn học
Sunday /ˈsʌn.deɪ/ Chủ Nhật
talk /tɔ:k/ nói chuyện
three times a week /θri taɪmz eɪ wik/ 3 lần 1 tuần
Thursday /ˈθɝːz.deɪ/ Thứ 5
timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ thời khóa biểu
trip /trip/ chuyến đi
Tuesday /ˈtuːz.deɪ/ Thứ 3
Vietnamese /vjetnə’mi:z/ môn tiếng Việt
Wednesday /ˈwenz.deɪ/ Thứ 4

Unit 7: How do you learn English?

Bài học ở unit này sẽ cung cấp các từ vựng về phương pháp và cách học tiếng Anh.

Từ vựng diễn tả việc học tiếng Anh cảu các bé
Từ vựng diễn tả việc học tiếng Anh cảu các bé 
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
because /bɪˈkɑːz/ bởi vì
comic book  /ˈkɑmɪk bʊk/ truyện tranh
communication /kə,mju:ni’kei∫n/ sự giao tiếp
email  /ˈiː.meɪl/ thư điện tử
favorite  /ˈfeɪ.vər.ət/ ưa thích
foreign language /ˈfɔrən ˈlæŋgwɪʤ/ ngôn ngữ nước ngoài
good at  /ɡʊd æt/ giỏi về
grammar  /ˈɡræm.ɚ/ ngữ pháp
guess /ges/ đoán
hobby  /ˈhɑː.bi/ sở thích
language /læηgwidʒ/ ngôn ngữ
learn  /lɝːn/ học
lesson /lesn/ bài học
listen (to)  /ˈlɪs.ən/ nghe
meaning /mi:niη/ ý nghĩa
necessary /nesisəri/ cần thiết
notebook /noutbuk/ quyển vở
phonetics /fə’netiks/ ngữ âm
practice  /ˈpræk.tɪs/ thực hành, luyện tập
read  /riːd/ đọc
skill /skɪl/ kỹ năng
song /sɔη/ bài hát
speak  /spiːk/ nói
stick /stick/ gắn, dán
story /stɔ:ri/ truyện
subject /’sʌbdʒikt/ môn học
understand  /ˌʌn.dɚˈstænd/ hiểu
vocabulary /və’kæbjuləri/ từ vựng
write  /raɪt/ viết

Unit 8: What are you reading?

Các bạn học nhỏ sẽ có thể miêu tả, kể lại về câu chuyện và các nhân vật mà bé đã đọc trong cổ tích và hỏi đáp về “Bạn đang đọc gì đó?”

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
beautiful /bju:tiful/ đẹp
borrow /bɔrou/ mượn (đi mượn người khác)
chess /t∫es/ cờ vua
clever  /ˈklɛvər/ khôn khéo, thông minh
crown  /kraʊn/ vương miện
dwarf  /dwɔrf/ chú lùn
fairy tale  /ˈfɛri teɪl/ truyện cổ tích
finish /ˈfɪnɪʃ/ hoàn thành, kết thúc
fox  /fɑks/ con cáo
funny /ˈfʌni/ vui tính, vui nhộn
generous  /ˈʤɛnərəs/ hào phóng, rộng lượng
gentle  /ˈʤɛntəl/ hiền lành, ôn hòa
ghost  /goʊst/ con ma
hard-working  /hɑrd ˈwɜrkɪŋ/ chăm chỉ
kind  /kaɪnd/ tốt bụng
magic lamp /ˈmæʤɪk læmp/ cây đèn thần
main character /meɪn ˈkɛrɪktər/ nhân vật chính
policeman /pə’li:smən/ cảnh sát
scary  /ˈskɛri/ đáng sợ, kinh hãi
Snow White  /snoʊ waɪt/ Bạch Tuyết
story  /ˈstɔri/ truyện

Unit 9: What did you see at the zoo?

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 thú vị trong unit 9 là về chủ đề sở thú, một điểm tham quan thu hút các bạn nhỏ.

Từ vựng giúp bé kể lại về chuyến đi sở thú bằng tiếng Anh
Từ vựng giúp bé kể lại về chuyến đi sở thú bằng tiếng Anh
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
animal  /ˈænəməl/ động vật
baby /beibi/ non, nhỏ
beautifully  /ˈbjuː.t̬ə.fəl.i/ một cách xinh đẹp
circus  /ˈsɝː.kəs/ rạp xiếc
crocodile /ˈkrɑkəˌdaɪl/ cá sấu
cute /kju:t/ đáng yêu
elephant  /ˈɛləfənt/ voi
fast /fɑ:st/ nhanh nhẹn
funny /fʌni/ vui nhộn
gorilla  /gəˈrɪlə/ khỉ đột
intelligent  /ɪnˈtɛləʤənt/ thông minh
jump /dʒʌmp/ nhảy
kangaroo /kæηgə’ru:/ con chuột túi
lion  /ˈlaɪən/ sư tử
loudly /laudli/ ầm ĩ
monkey  /ˈmʌŋki/ con khỉ
move /mu:v/ di chuyển
noisy /nɔizi/ ầm ĩ
panda  /ˈpændə/ gấu trúc
park /pɑ:k/ công viên
peacock  /ˈpiˌkɑk/ con công
python  /ˈpaɪθɑn/ con trăn
quickly  /ˈkwɪk.li/ một cách nhanh chóng
quietly  /ˈkwaɪətli/ một cách im lặng
roar /rɔ:/ gầm, rú
scary /skeəri/ đáng sợ
slowly /slouli/ một cách chậm chạp
tiger  /ˈtaɪgər/ hổ
walk /wɔ:k/ đi bộ, đi lại
zoo /zu/ sở thú

Unit 10: When will sports day be?

Thể thao là 1 chủ đề quen thuộc với các bạn học, unit 10 sẽ giúp các bé có thể diễn đạt tốt hơn về các hoạt động thể thao bổ ích.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
against /ə’geinst/ đấu với (đội nào đó) kế
badminton /ˈbæd.mɪn.tən/ cầu lông
basketball /ˈbæs.kət.bɑːl/ bóng rổ
Children’s day /ˈʧɪldrən’ɛs deɪ/ Ngày thiếu nhi
competition /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ cuộc thi
contest /ˈkɑːn.test/ hội thi
event /i’vent/ sự kiện
festival /festivəl/ lễ hội, liên hoan
football /ˈfʊt bɔl/ môn bóng đá
Independence day /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ Ngày độc lập
lose /luːz/ thua cuộc
match /mætʃ/ trận đấu
Music festival /mju:zik festivəl/ liên hoan âm nhạc
playground /ˈpleɪ.ɡraʊnd/ sân chơi
racket /’rækit/ cái vợt
rope /rəʊp dây thừng
shuttlecock kicking /’∫ʌtlkɒk ‘kikiŋ/ đá cầu
singing contest /siŋgiŋ kən’test/ cuộc thi hát
sports Day /spɔ:t dei/ ngày Thể thao
table tennis /ˈteɪbəl ˈtɛnəs/ bóng bàn
take part in /taik pa:t in/ tham gia
Teachers’ Day /ti:t∫ə dei/ ngày Nhà giáo
tug of war /’tʌg əv ‘wɔ:/ kéo co
volleyball /vɔlibɔ:l/ môn bóng chuyền
weight lifting /’weit liftiŋ/ cử tạ
win /wɪn/ chiến thắng

Unit 11: What’s the matter with you?

Một chủ đề giao tiếp khác không thể thiếu chính là hỏi thăm về tình hình và sức khỏe. Unit 11 xoay quanh từ vựng về các vấn đề sức khỏe thường mắc phải và cách làm thế nào hỏi thăm người khác.

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 liên quan đến các vấn đề sức khỏe
Từ vựng tiếng Anh lớp 5 liên quan đến các vấn đề sức khỏe 
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
advice /ədˈvaɪs/ lời khuyên
backache  /ˈbæˌkeɪk/ đau lưng
breakfast /brekfəst/ bữa sáng
carry heavy things /ˈkɛri ˈhɛvi θɪŋz/ bê đồ nặng
cold /kould/ lạnh
cough /kɑf/ ho
dentist /dentist/ nha sĩ
doctor /dɔktə/ bác sĩ
earache  /ˈɪr.eɪk/ đau tai
eat a lot of sweet /it eɪ lɔt ʌv swit/ ăn nhiều đồ ngọt
feel /fi:l/ cảm thấy
fever /ˈfivər/ sốt
go to the dentist  /goʊ tu ði ˈdɛntɪst/ đi khám nha sĩ
go to the doctor  /goʊ tu ði ˈdɔktər/ đi khám bác sĩ
headache ˈhɛˌdeɪk bệnh đau đầu
healthy  /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
heavy /hevi/ nặng
matter /mætə/ vấn đề
pain /pein/ cơn đau
problem /prɔbləm/ vấn đề
ready /redi/ sẵn sàng
regularly  /ˈrɛgjələrli/ thường xuyên
rest /rest/ nghỉ ngơi, thư giãn
sick /sik/ ốm
sore eyes /sɔ: aiz/ đau mắt
sore throat /sɔ: θrout/ đau họng
stomach /stʌmək/ đau bụng
stomachache  /ˈstʌm.ək.eɪk/ đau bụng
take a rest  /teɪk eɪ rɛst/ nghỉ ngơi
temperature /temprət∫ə/ nhiệt độ
toothache /tu:θeik/ đau răng

Unit 12: Don’t ride your bike too fast!

Cùng học Unit 12, các bé sẽ biết được cách miêu tả các đồ vật hay diễn tả các hành động nguy hiểm cần tránh trong cuộc sống.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
accident /ˈæk.sə.dənt/ tai nạn, điều không may
again /ə’gen/ lại
arm /ɑ:mz/ tay
balcony /bælkəni/ ban công
bite /bait/ cắn
break /breik/ làm gãy, làm vỡ
bum /bʌm/ vết bỏng, đốt cháy
call for help /kɒ:l fə[r] help/ nhờ giúp đỡ
climb /klaim/ trèo
common  /ˈkɑmən/ phổ biến, thông thường
cut yourself /kʌt jʊrˈself/ đứt tay
dangerous  /ˈdeɪnʤərəs/ nguy hiểm
fall off  /fɔl ɔf/ ngã
get a burn  /gɛt eɪ bɜrn/ bị bỏng
helmet  /ˈhɛlmət/ mũ bảo hiểm
hold  /hoʊld/ cầm, nắm
knife  /naɪf/ con dao
leg /leg/ chân
loudly /laudli/ ầm ĩ
match /mæt∫/ que diêm
neighbour /neibə/ hàng xóm
play with matches /pleɪ wɪð ˈmæʧəz/ chơi với que diêm
play with stove /pleɪ wɪð stoʊv/ chơi với bếp ga
prevent from  /prɪˈvɛnt frʌm/ ngăn chặn khỏi
reply /ri’plai/ trả lời
ride your bike too fast /raɪd jʊər baɪk tuː fæst/ lái xe đạp quá nhanh
roll off /roul ɔ:f/ lăn khỏi
run down the stairs  /rʌn daʊn ði stɛrz/ chạy xuống cầu thang
safe  /seɪf/ an toàn
scissors /’sizəz/ cái kéo
scratch /skræt∫/ cào
sharp /∫ɑ:p/ sắc, nhọn
stair /steə/ cầu thang
stove /stouv/ Bếp lò
tip /tip/ mẹo
tool /tu:l/ dụng cụ
touch /tʌt∫/ chạm vào

Unit 13: What do you do in your free time?

Từ vựng về các hoạt động, sở thích trong thời gian rảnh của các bạn học.

Bạn làm gì trong thời gian rảnh của mình?
Bạn làm gì trong thời gian rảnh của mình?
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
ask /ɑ:sk/ hỏi
camp /kæmp/ trại, lều
camping  /ˈkæm.pɪŋ/ đi cắm trại
cartoon /kɑ:’tu:n/ hoạt hình
clean /kli:n/ dọn dẹp, làm sạch
club /klʌb/ câu lạc bộ
dance /da:ns/ khiêu vũ, nhảy múa
do karate  /du kəˈrɑti/ tập võ karate
draw /drɔ:/ vẽ
fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/ đi câu cá
forest /ˈfɔrəst/ khu rừng
free time /fri taɪm/ thời gian rảnh
go hiking /gou haikin/ đi leo núi
go shopping  /goʊ ˈʃɑpɪŋ/ đi mua sắm
go skating /gou skeitiη/ đi trượt pa-tanh
go swimming /gou swimiη/ đi bơi
go to the cinema  /goʊ tu ði ˈsɪnəmə/ đến rạp phim
jog /dʒɒg/ chạy bộ
listen to music /’lisn tu: ‘mju:zik/ nghe nhạc
play badminton /plei ‘bædmintən/ chơi cầu lông
play chess /plei t∫es/ chơi cờ
play computer game /plei kəm’pju:tə[r] ˈgeɪm/ chơi trò chơi trên máy tính
play football /plei ‘fʊtbɔ:l/ chơi bóng đá
play tennis /plei tenis/ chơi quần vợt
play volleyball /plei ˈvɑːliˌbɑːl/ chơi bóng chuyền
programme /prougræm/ chương trình
question  /ˈkwɛsʧən/ câu hỏi
read /ri:d/ đọc
red river /red rivə/ sông Hồng
ride the bike /raid ði baik/ đi xe đạp
sing /siη/ ca hát
skating (n) /ˈskeɪ.t̬ɪŋ/ trượt ván
surf the Internet /sə:f ði intə:net/ truy cập Internet
survey /sə:vei/ bài điều tra

Unit 14: What happened in the story?

Chủ đề về các câu chuyện là 1 bài học thú vị và sinh động đối với các bạn. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 trong chương này sẽ giúp các bé biết cách làm thế nào để kể 1 câu chuyện.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
a piece of /eɪ pis ʌv/ mảnh, miếng (của cái gì đó)
angry  /ˈæŋ.ɡri/ tức giận
castle /kɑ:sl/ lâu đài
character /kæriktə/ nhân vật
content  /kənˈtent/ nội dung
cover /ˈkʌv.ɚ/ bìa
delicious  /dɪˈlɪʃ.əs/ ngon
ever after /evə ɑ:ftə/ kể từ đó
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ sự trao đổi
far away  /fɑr əˈweɪ/ xa xôi
first /fə:st/ đầu tiên
folk tales /fouk teili:z/ truyện dân gian
go back /gou bæk/ trở lại
golden /gouldən/ bằng vàng
greedy /ˈɡriː.di/ tham lam
grow seed  /groʊ sid/ gieo trồng hạt giống
happen  /ˈhæp.ən/ xảy ra, diễn ra
hear about /hə:d ə’baut/ nghe về
honest  /ˈɑː.nɪst/ thật thà
hunter  /ˈhʌn.t̬ɚ/ thợ săn
in the end /in ði end/ cuối cùng
intelligent  /ɪnˈtel.ə.dʒənt/ thông minh, nhanh trí
lucky /’lʌki/ may mắn
magic /mædʒik/ phép thuật
marry (sb) /ˈmær.i/ kết hôn (với ai)
meet /mi:t/ gặp gỡ
next /nekst/ kế tiếp
once upon a time /wʌns əˈpɑn eɪ taɪm/ ngày xửa ngày xưa
order  /ˈɔːr.dɚ/ ra lệnh, yêu cầu
pick up  /pɪk ʌp/ nhặt, lượm
pretend (doing smt)  /prɪˈtend/ giả vờ (làm gì đó)
prince  /prɪns/ hoàng tử
princess  /ˈprɪn.ses/ công chúa
roof /ru:f/ mái nhà
seed /si:d/ hạt giống
star fruit  /stɑr fruːt/ quả khế
story /stɔ:ri/ câu chuyện
stupid  /ˈstuː.pɪd/ ngốc nghếch
surprise /sɚˈpraɪz/ sự ngạc nhiên
then /ðen/ sau đó
wise /waiz/ khôn ngoan
wolf  /wʊlf/ con sói

Unit 15: What would you like to be in the future?

Bài 15 sẽ cùng các bé trả lời câu hổi “Bạn muốn trở thành ai trong tương lai”. Bằng các từ vựng tiếng Anh lớp 5 về các nghề nghiệp, các bạn sẽ tự tin thể hiện và kể về ước mơ tương lai của bản thân.

Các bạn học sinh mô tả về nghề nghiệp mơ ước của mình
Các bạn học sinh mô tả về nghề nghiệp mơ ước của mình
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
accountant /ə’kauntənt/ nhân viên kế toán
architect /ɑ:kitekt/ kiến trúc sư
artist  /ˈɑːr.t̬ɪst/ họa sĩ
astronaut  /ˈæs.trə.nɑːt/ phi hành gia
business person /biznis pə:sn/ doanh nhân
comic story /kɔmik stɔ:ri/ truyện tranh
dancer /dɑ:nsə/ vũ công
design /di’zain/ thiết kế
doctor /dɔktə/ bác sĩ
dream /tru:/ mơ ước
drive /draɪv/ điều khiển, lái
engineer /endʒi’niə/ kĩ sư
farmer  /ˈfɑːr.mɚ/ nông dân
fly /flai/ bay
future  /ˈfjuː.tʃɚ/ tương lai
grow up /ɡroʊ ʌp/ lớn lên
important /ɪmˈpɔːr.tənt/ quan trọng
job /dʒɔb/ công việc
leave  /liːv/ rời đi, để lại
look after /luk ɑ:ftə/ chăm sóc
musician  /mjuːˈzɪʃ.ən/ nhạc công
nurse /nɝːs/ y tá
of course /əv kɔ:s/ dĩ nhiên
patient /pei∫nt/ bệnh nhân
pilot /ˈpaɪ.lət/ phi công
planet /plænit/ hành tinh
singer /ˈsɪŋ.ɚ/ ca sĩ
spaceship  /ˈspeɪs.ʃɪp/ tàu vũ trụ
teacher /ti:t∫ə/ giáo viên
writer /ˈraɪ.t̬ɚ/ nhà văn

Unit 16: Where’s the post office?

Từ vựng của bài 16 sẽ là về chủ đề địa điểm và phương hướng, cách hỏi và chỉ đường đến 1 địa điểm nào đó.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
ahead /ə’hed/ về phía trước
at the end /æt ðə end/ ở cuối cùng
behind /bi’hand/ đằng sau
between  /bɪˈtwiːn/ ở giữa (2 vật gì đó)
bus stop /bʌs stɑp/ bến xe buýt
cinema /ˈsɪn.ə.mə/ rạp chiếu phim
fence /fens/ hàng rào
giving directions /giviη di’rek∫n/ chỉ đường
go by plane /gou bai plein/ đi bằng máy bay
go straight /gou streit/ đi thẳng
in front of /ɪn frʌnt ʌv/ ở phía trước
museum /mjuːˈziː.əm/ bảo tàng
near /niə / ở gần
next to  /nɛkst tu/ bên cạnh, kế bên
on the corner of  /ɑːn ði ˈkɔrnər ʌv/ ở góc (của cái gì)
opposite  /ˈɑː.pə.zɪt/ đối diện
pharmacy /ˈfɑːr.mə.si/ hiệu thuốc
post office /poʊst ˈɔfəs/ bưu điện
restaurant /ˈres.tə.rɑːnt/ nhà hàng
supermarket /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/ siêu thị
take a boat /teik ə bout/ đi tàu
take a coach /teik ə kout∫/ đón xe ô tô khách
theatre /θiətə/ rạp hát
turn left /tɜrn left/ rẽ trái
turn right  /tɜrn raɪt/ rẽ phải
zoo /zu:/ sở thú

Unit 17: What would you like to eat?

“Bạn muốn ăn gì?”. Các từ vựng tiếng Anh lớp 5 trong unit này sẽ cung cấp cho các bạn học cách để nói về các món ăn, đồ uống,…

Các món ăn trong tiếng Anh có những từ vựng nào?
Các món ăn trong tiếng Anh có những từ vựng nào?
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
a bar of /ə bɑ: əv/ một thanh (gì đó)
a bottle of  /eɪ ˈbɑtəl ʌv/ một chai (gì đó)
a bowl of /ə bəʊl əv/ một bát (gì đó)
a carton of /ə ˈkɑː(r)t(ə)n əv/ một hộp (gì đó)
a glass of /ə glɑ:s əv/ một ly (gì đó)
a packet of /eɪ ˈpækət ʌv/ một gói (gì đó)
apple juice /ˈæp(ə)l dʒuːs/ nước táo
banana  /bəˈnæn.ə/ chuối
biscuit /ˈbɪskɪt/ bánh quy
broccoli /ˈbrɑː.kəl.i/ bắp cải
butter /ˈbʌt̬.ɚ/
Canteen /kænˈtiːn/ căng tin
cheese  /tʃiːz/ phô mai
diet /ˈdaɪət/ chế độ ăn kiêng
egg /eg/ trứng
fat  /fæt/ béo, chất béo
fish /fɪʃ/
fresh /freʃ/ tươi
habit /ˈhæbɪt/ thói quen
healthy food /ˈhelθi fuːd/ đồ ăn tốt cho sức khỏe
lemonade  /ˌlem.əˈneɪd/ nước chanh
meal /miːl/ bữa ăn
meat /miːt/ thịt
noodle /ˈnuːd(ə)l/
nowadays /ˈnaʊəˌdeɪz/ ngày nay
orange  /ˈɔːr.ɪndʒ/ cam
potato  /pəˈteɪ.t̬oʊ/ khoai tây
restaurant /ˈrest(ə)rɒnt/ nhà hàng
rice /raɪs/ gạo, cơm
salt /sɔːlt/ muối
sandwich /ˈsæn(d)wɪdʒ/ bánh săng uých
sausage /ˈsɑː.sɪdʒ/ xúc xích
sugar  /ˈʃʊɡ.ɚ/ đường
vegetable /ˈvedʒ.tə.bəl/ rau
vitamin /ˈvɪtəmɪn/ chất dinh dưỡng (vitamin)
water /ˈwɔːtə(r)/ nước

Unit 18: What will the weather be like tomorrow?

Thời tiết là một trong những chủ đề được dùng để giao tiếp hàng ngày, do đó, nắm được các từ vựng của bài học này sẽ hỗ trợ các bé tự tin giao tiếp.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
autumn, fall /ˈɑː.t̬əm/, /fɑːl/ thu
cloudy  /ˈklaʊ.di/ có mây
cold  /koʊld/ lạnh
cool /kuːl/ mát mẻ
dry /draɪ/ khô ráo
flower /ˈflaʊə(r)/ hoa
foggy /ˈfɑː.ɡi/ có sương mù
forecast /ˈfɔː(r)kɑːst/ dự báo
hot /hɒt/ nóng
month /mʌnθ/ tháng
North /nɔː(r)θ/ phía bắc
plant /plɑːnt/ cây cối
popcorn /ˈpɒpˌkɔː(r)n/ bắp rang
rain /ˈreɪn/ mưa, cơn mưa
rainy /ˈreɪni/ có mưa
season  /ˈsiː.zən/ mùa
snow /ˈsnəʊ/ tuyết
snowy  /ˈsnoʊ.i/ có tuyết
South /saʊθ/ phía nam
spring  /sprɪŋ/ xuân
stormy  /ˈstɔːr.mi/ có bão
summer /ˈsʌm.ɚ/ hạ
sunny  /ˈsʌn.i/ có nắng
temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ nhiệt độ
tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
warm /wɔː(r)m/ ấm áp
weather /ˈweðə(r)/ thời tiết
weather forecast /ˈweð.ɚ ˈfɔːr.kæst/ dự báo thời tiết
wet  /wet/ ẩm ướt
wind /ˈwɪnd/ gió
windy  /ˈwɪn.di/ có gió
winter /ˈwɪntə(r)/ mùa đông

Unit 19: Which place would you like to visit?

Unit 19 sẽ đam lại bài học thú vị về các danh lam thắng cảnh tại mỗi địa phương kèm theo đó là từ vựng để các bạn có thể mô tả về mỗi nơi và hỏi đáp được xoay quanh chủ đề này.

Các từ vựng về danh lam thắng cảnh trên thế giới
Các từ vựng về danh lam thắng cảnh trên thế giới
Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
attract  /əˈtrækt/ thu hút, hấp dẫn
attractive /əˈtræktɪv/ cuốn hút
bridge /brɪdʒ/ cây cầu
center  /ˈsen.t̬ɚ/ trung tâm
church  /tʃɝːtʃ/ nhà thờ
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ thưởng thức, thích thú
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ náo nhiệt
expect  /ɪkˈspekt/ mong đợi
history /ˈhɪst(ə)ri/ lịch sử
holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ kì nghỉ
in the middle of /ɪn ðə ˈmɪd(ə)l əv/ ở giữa
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị
lake /leɪk/ cái hồ
museum /mjuːˈziːəm/ viện bảo tàng
pagoda /pəˈɡoʊ.də/ ngôi chùa
park /pɑː(r)k/ công viên
people /ˈpiːp(ə)l/ người dân
place /pleɪs/ địa điểm
somewhere  /ˈsʌm.wer/ nơi nào đó
statue /ˈstætʃ.uː/ bức tượng
temple  /ˈtem.pəl/ đền
theatre /ˈθɪətə(r)/ rạp hát
town /taʊn/ thị trấn
village /ˈvɪlɪdʒ/ ngôi làng
visit /ˈvɪzɪt/ đi thăm, chuyến đi
weekend /ˌwiːkˈend/ ngày cuối tuần
yard /jɑː(r)d/ cái sân
zoo /zuː/ sở thú

Unit 20: Which one is more exciting, life in the city or life in the countryside?

TÌm hiểu về cuộc sống khác biệt giữa nơi thành thị và nông thôn qua các từ vựng thú vị, bổ ích.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
address /əˈdres/ địa chỉ
beautiful  /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ đẹp hơn
big  /bɪɡ/ to hơn
busy  /ˈbɪz.i/ bận rộn
cheap /tʃiːp/ rẻ hơn
city /ˈsɪti/ thành phố
country /ˈkʌntri/ đất nước
crowded /ˈkraʊdɪd/ đông đúc
district  /ˈdɪs.trɪkt/ quận, huyện
expensive  /ɪkˈspen.sɪv/ đắt đỏ
far /fɑː(r)/ xa xôi
flat /flæt/ căn hộ
from /frɒm/ đến từ
hometown /həʊm taʊn/ quê hương
lane /leɪn/ ngõ
large /lɑː(r)dʒ/ rộng
live /lɪv/ sống
mountain /ˈmaʊntɪn/ ngọn núi
noisy /ˈnɔɪ.zi/ ồn ào
pretty /ˈprɪti/ xinh xắn
province /ˈprɒvɪns/ tỉnh
pupil /ˈpjuːp(ə)l/ học sinh
quiet /ˈkwaɪət/ yên tĩnh
road /rəʊd/ đường (trong làng)
small /smɔːl/ nhỏ, hẹp
street /strɪkt/ đường (trong thành phố)
village /ˈvɪl.ɪdʒ/ ngôi làng
Where /weə(r)/ ở đâu
wonderful  /ˈwʌn.dɚ.fəl/ tuyệt vời

3. Điểm qua ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 5

Bên cạnh đa dạng các từ vựng mà các bạn học sinh lớp Anh cần nằm vững, ngữ pháp cũng là phần vô cùng quan trọng mà các bé cần dành thời gian luyện tập.

6 chủ đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 5
6 chủ đề ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh lớp 5 

Cùng tìm hiểu về các chủ điểm ngữ pháp chính trong chương trình cuối cấp tiểu học này.

Đại từ nhân xưng

I, You, He, She, We, They, It

Tôi, Bạn, Anh ấy, Cô ấy, Chúng tôi, Họ, Nó

Ví dụ: 

He is a student.

Anh ấy là học sinh.

They are my friends.

Họ là bạn của tôi.

Mạo từ

A + các từ còn lại

An + nguyên âm U – E – O – A – I

The + sự vật hay tập thể được xác định

Ví dụ:

A computer

An orange

The newspaper on this table (tờ báo được xác định)

Đại từ sở hữu

Mine, Yours, Ours, His, Hers, Ours, Theirs, Its

Của tôi, của bạn, của chúng tôi, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ, của nó

The books on the box are mines.

Những quyển sách trong chiếc hộp là của tôi.

The garden is ours.

Khu vườn là của chúng tôi

Tính từ sở hữu

My, Your, Our, His, Her, Our, Their, Its

Của tôi, của bạn, của chúng tôi, của anh ấy, của cô ấy, của chúng tôi, của họ, của nó

Ví dụ:

This is their house.

Đây là nhà của họ.

Linda came here by her father’s car.

Linda đã đến đây bằng xe của bố cô ấy. 

Giới từ chỉ vị trí

In: bên trong

On: trên

At: tại

Under: bên dưới

Beside: bên cạnh

Between: ở giữa

Among: trong (1 số lượng lớn/tập thể)

Ví dụ: 

She lives in a small apartment.

Cô sống trong một căn hộ nhỏ.

The book is on the table.

Cuốn sách ở trên bàn.

They met at the park.

Họ gặp nhau ở công viên.

I sat beside my brother during the movie.

Tôi ngồi cạnh anh trai tôi trong suốt bộ phim.

The cat is hiding under the bed.

Con mèo đang trốn dưới gầm giường.

The teacher stood among the students.

Thầy đứng giữa đám học sinh.

The dog is running between the trees.

Con chó đang chạy giữa những cái cây.

Giới từ chỉ thời gian

In+ buổi, năm

At + thời gian

On + thứ, ngày

Before: trước

After: sau

Ví dụ: 

In 2020

At 5 o’clock

On Monday

Before the evening

After today

4. Bí kíp học từ vựng tiếng Anh lớp 5 dễ nhớ và hiệu quả cho bé

4.1. Học từ vựng theo từng chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng chủ đề là một cách học hiệu quả và khoa học, giúp học sinh ghi nhớ từ vựng lâu hơn và dễ dàng hơn. 

Cách học này sẽ tạo ra liên kết giữa các từ vựng và các bạn học từ đó có thể sử dụng tốt hơn trong những cuộc hội thoại về một chủ đề nào đó.

Học từ vựng theo chủ đề là cách học hiệu quả dễ áp dụng

Học từ vựng theo chủ đề là cách học hiệu quả dễ áp dụng
Học từ vựng theo chủ đề là cách học hiệu quả dễ áp dụng

Các bạn học nhỏ có thể bắt đầu học theo phương pháp này bằng các bước như sau: 

  • Phân chia các từ vựng liên quan thành các nhóm hoặc sử dụng các nhóm chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng unit được chia trong sách giáo khoa
  • Bắt đầu với những chủ đề bé quan tâm hay yêu thích để tăng thêm hứng thú và tạo sự quen thuộc giúp nhớ nhanh hơn
  • Tận dụng các nguồn tài liệu học tiếng Anh như sách giáo khoa, sách bài tập
  • Liên tưởng từ vựng với những điều quen thuộc, tạo các trò chơi nhỏ để việc học thú vị hơn

4.2. Kết hợp từ vựng và hình ảnh trực quan

Phương pháp này tận dụng khả năng ghi nhớ hình ảnh của bộ não con người, từ đó tạo ra những liên tưởng giữa từ vựng và hình ảnh và giúp học sinh dễ dàng nhớ được ý nghĩa, cách dùng của từ.

Kích thích trí não qua cách học với hình ảnh trực quan
Kích thích trí não qua cách học với hình ảnh trực quan 

Để học từ vựng tiếng Anh lớp 5 bằng hình ảnh trực quan hiệu quả, cần  lưu ý một số điều sau:

  • Tạo liên tưởng giữa từ vựng và hình ảnh
  • Chọn hình ảnh phù hợp: Hình ảnh minh họa phải rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với ý nghĩa của từ vựng.
  • Kết hợp với các công cụ như flashcard, ứng dụng học tiếng Anh, bài tập từ vựng tiếng anh lớp 5… để hỗ trợ việc học
  • Luyện tập thường xuyên để tạo thói quen và ghi nhớ chắc chắn từ vựng 

4.3. Phát âm chuẩn ngay từ đầu

Để học tốt từ vựng tiếng Anh, việc phát âm chuẩn ngay từ đầu là vô cùng quan trọng và là một nền tảng tốt nhất là với các bạn nhỏ. 

Khi phát âm chuẩn, học sinh sẽ dễ dàng nghe hiểu và giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin, tự nhiên nhất. 

 Luyện phát âm để học từ vựng chính xác hơn
Luyện phát âm để học từ vựng chính xác hơn 

Dưới đây là một số cách học từ vựng tiếng Anh lớp 5 bằng cách phát âm chuẩn ngay từ đầu:

  • Luyện phát âm theo video, audio của người bản xứ: các bạn nhỏ có thể học qua các bộ phim hoạt hình, bài hát tiếng Anh ngắn và dễ nghe
  • Luyện tập phát âm từng âm một trước khi phát âm 1 từ vựng để có thể nắm vững cách phát âm
  • Luyện tập phát âm từ tốc độ chậm
  • Thường xuyên luyện tập mỗi ngày, trên lớp hoặc cùng bạn bè, người thân xung quanh

4.4. Áp dụng từ mới học trong đặt câu và giao tiếp hằng ngày

Cách học này giúp các bạn hiểu được cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể. 

Khi đặt câu, bé sẽ cần suy nghĩ xem từ vựng đó có thể được sử dụng như thế nào để diễn đạt ý muốn của mình và sử dụng từ vựng mới học để nói chuyện với bạn bè, thầy cô hoặc người thân.

Môi trường luyện tập thực tế là vô cùng quan trọng
Môi trường luyện tập thực tế là vô cùng quan trọng 

Phụ huynh có thể giúp bé tăng việc áp dụng các từ vựng tiếng Anh vào thực tế nhiều hơn bằng cách:

  • Đăng ký cho bé tham gia các cộng đồng, hoạt động ngoại khóa liên quan đến học tiếng Anh,… để bé vừa học vừa chơi, tìm hiểu thêm nhiều thứ
  • Tận dụng cơ hội giao tiếp với người nước ngoài để tiếp xúc với tiếng Anh trong môi trường tự nhiên nhất
  • Sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động hàng ngày thường xuyên

4.5. Học từ vựng tiếng Anh lớp 5 cùng app Eng Breaking

Việc học tiếng Anh tích hợp cùng các app đang là 1 cách học phổ biến và ghi nhận những lợi ích tốt cho việc học của bé. 

Eng Breaking là một trong các ứng dụng học từ vựng và giao tiếp tiếng Anh theo chuẩn Mỹ, sẽ là người bạn đồng hành đắc lực cùng bé đạt kết quả cao với gia sư trí tuệ nhân tạo AI hiện đại. 

Các chức năng app cung cấp giúp việc học từ vựng tiếng Anh của các bé chắc chắn từ nền tảng và dễ dàng phát triển, để bé dùng ngôn ngữ này tự tin và tự nhiên nhất. 

Phần 1: PLAY

Học từ vựng trong mục PLAY để bé có thể vừa học vừa chơi
Học từ vựng trong mục PLAY để bé có thể vừa học vừa chơi 
  • Vocab: các từ vựng tiếng Anh sẽ được học thông qua các trò chơi và phương pháp học đa giác quan bằng âm thanh, hình ảnh. Qua từng ví dụ cụ thể của từ mới, bé sẽ học 1 cách thú vị, dễ nhớ, sinh động
  • Listening: giúp các bạn học nhỏ cải thiện kỹ năng nghe, làm quen dần với phát âm các từ vựng và giọng nói chuẩn Mỹ
  • Speaking: học và luyện nói các từ mới được học 1 cách trôi chảy, giao tiếp nhanh nhạy, tự nhiên hơn với cách học thực hành nói và so tài tiếng Anh chuẩn cùng các bạn học sinh khác
  • Skills practice: giúp các bé luyện tập kỹ hơn về từ vựng và các kỹ năng nghe nói
Bé có thể học thêm nhiều từ mới với các kỹ năng và kiến thức trong PLAY
Bé có thể học thêm nhiều từ mới với các kỹ năng và kiến thức trong PLAY

Phần 2: LEARN

Trong phần LEARN các bé sẽ được học từ vựng qua 2 phần như sau:

2 phàn chính trong LEARN: Ulti Pronun và Eng Breaking
2 phàn chính trong LEARN: Ulti Pronun và Eng Breaking

Ulti Pronun: xây dựng chắc nền tảng phát âm cho bé bắt đầu với bảng phiên âm 40 âm IPA theo chuẩn quốc tế và chương trình học nói với lộ trình chi tiết gồm 3 mức độ:

  • Core Pronun: học phát âm chính xác 8 âm cốt lõi
  • Deep Pronun: dần nâng cao kỹ năng, luyện phát âm chuyên sâu hơn, chú trọng học và ghi nhớ các cặp âm dễ gây nhầm lẫn
  • Advanced Pronun: luyện tập phát âm nâng cao, thành thạo các thành tố quan trọng như âm đuôi, trọng âm, nói lướt âm, cách nối âm, và ngữ điệu trong câu
  • Sau khi học, các bạn học nhỏ có thể luyện nói và ghi âm lại qua app, AI thông minh sẽ dựa trên phần bạn nói để chấm điểm, đánh giá và đưa ra kết quả với phân tích rõ ràng và sửa lỗi chi tiết cho cách phát âm của bé.

Với cách học này, các bé sẽ được xây dựng chắc chắn phát âm từ từng âm, từ đó quen thuộc với nhiều từ vựng hơn và có thể tiếp thu, nói trôi chảy các từ vựng mới.

Cải thiện cách phát âm từ vựng với cả lý thuyết và thực hành
Cải thiện cách phát âm từ vựng với cả lý thuyết và thực hành

Eng Breaking: bao gồm tài liệu học đa dạng, chất lượng và phương pháp tự học hiệu quả. Các bé sẽ học tốt từ vựng tiếng Anh lớp 5, xây dựng chắc nền tảng với:

  • 2933 từ vựng được chọn lọc 
  • 285 mẫu câu ngữ pháp có tính áp dụng cao 
  • 36 chủ đề học tiếng Anh thông dụng gồm các cấp độ khác nhau
Đa dạng các tài liệu cung cấp các từ mới tiếng Anh cho bé
Đa dạng các tài liệu cung cấp các từ mới tiếng Anh cho bé

Phần 3: SOCIAL+

Bên cạnh việc học trên lớp, nhiều bé học sinh còn gặp phải tình huống thiếu môi trường tốt để thực hành thêm tiếng Anh mình đã học được.

Tính năng SOCIAL+ của Eng Breaking để được phát triển để giải quyết vấn đề này và hỗ trợ các bé luyện tập từ vựng tiếng Anh tốt nhất.

Sử dụng tính năng này, các bạn học nhỏ sẽ tham gia vào 1 môi trường tiếng Anh để kết bạn cùng bạn bè phù hợp ở muôn nơi, trò chuyện, giao lưu, chơi games,… và cùng nhau nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Học từ vựng ngay trong môi trường thực tế và an toàn trong app Eng Breaking
Học từ vựng ngay trong môi trường thực tế và an toàn trong app Eng Breaking

Việc kết nối và chủ đề trò chuyện hoàn toàn có thể kiểm soát và chọn lựa nên các phụ huynh cũng không cần lo lắng về các nội dung trò chuyện chưa phù hợp vơi trẻ. 

Phụ huynh hoàn toàn có thể tạo phòng và lựa chọn chủ đề, mời bạn bè của bé để cùng luyện tập từ vựng tiếng Anh. 

Native 1-1: 

Hình thức học được Eng Breaking nghiên cứu và phát treenr 1 cách kỹ càng, Native 1-1 là cách học trực tiếp với huấn luyện viên chuẩn quốc tế để bé được học và thực hành tực tiếp với người bản xứ.

  • Đặt lịch để học và nói chuyện bằng tiếng Anh với huấn luyện viên quốc tế, theo hình thức 1 thầy – 1 trò 
  • Học với huấn luyện viên ngay qua cuộc gọi video online
  • Thời gian học là 25 phút/1 buổi, là thời lượng đủ để tối ưu hóa khả năng tiếp thu kiến thức của bạn học
  • Các bạn học hoàn toàn có thể chủ động sắp xếp và đặt lịch học sau 1 – 2 lessons hoặc ngay khi nào có khó khăn cần giải đáp.
Chi tiết về bài học với huấn luyện viên của Native 1-1
Chi tiết về bài học với huấn luyện viên của Native 1-1

Học tiếng Anh trên app Eng Breaking, các bé tiếp thu từ vựng tiếng Anh lớp 5 một cách hứng thú và chủ động thông qua các cách học từ vựng sinh động, gần gũi thực tế.

Thông qua từng bài học và chương trình luyện tập trong các chức năng, bé cũng sẽ được phát triển toàn diện 4 kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh: Nghe – Nói – Đọc – Viết 1 cách tự nhiên nhất. 

Video hướng dẫn sử dụng app Eng Breaking chi tiết

Lời Kết

Dựa trên bảng tổng hợp 20 units từ vựng tiếng Anh lớp 5, các bé sẽ học tập các từ mới hiệu quả, nhanh chóng và bằng một cách có hệ thống và khoa học.

Ngoài ra, với giới thiệu sơ bộ về những kiến thức và chủ đề trọng tâm của sách giao khoa tiếng Anh lớp 5 cũng như các tips học từ vựng sẽ là công cụ giúp cha mẹ hỗ trợ các bé học và luyện tạp tiếng Anh tốt hơn. 

Nếu bạn đang muốn tìm hiểu thêm về cách học phù hợp nhất cho các bé, hãy tham gia cùng Eng Breaking ngay để tiếp cận phương pháp và nguồn tài liệu chất lượng.

Đừng quên theo dõi Eng Breaking để cập nhật thêm các bài viết về việc học tiếng Anh hiệu quả cho bé.

Eng Breaking 2024 - Phiên Bản Vượt Trội Hơn!

Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy Chỉ Với 15 Phút Mỗi Ngày!

Tìm Hiểu Eng Breaking Ngay Hơn 567,300 Học Viên Mất Gốc Đông Nam Á Đã Thành Công

1,189 Bình luận
 
  • Tự học tiếng Anh hiệu quả

    Ngọc Hân

    Nói chính xác thì app dành cho các bạn có kiến thức sơ sài ít ỏi tiếng anh rồi. Không chỉ sách, app, còn được trải nghiệm rất nhiều tính năng chơi game thú vị. Noti nhắc nhở mỗi ngày, mình toàn học lộ trình online theo mail ấy. Nội dung hay, cách dùng câu theo kiểu hiện đại, nhiều câu nói theo lối giao tiếp của giới trẻ hiện đại, khá thú vị, mới mẻ. Format quyển kế hoạch rất tốt, tập cho mình thói quen lên kế hoạch bất cứ việc gì. Lộ trình học từng ngày rõ ràng, các bạn tạo thói quen theo lộ trình đi, lười thì mãi không bao giờ tiến bộ được đâu, dù phương pháp tốt cỡ nào.

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Cẩm nang tự học tiếng Anh giao tiếp

    Hương Lý

    Cách học rất tuyệt, có cả hình ảnh và bản dịch giúp thêm hứng thú học hơn. GOGA giúp mik cải thiện tiếng Anh nhiều hơn trong môn nói. Mình muốn gởi lời cảm ơn đến GOGA. Mình chỉ còn mấy lesson nữa thôi là hoàn thành rồi

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Luyện nghe tiếng Anh hiệu quả

    Trang Mie

    Học có dễ không ạ, m hay nản lắm

    ThíchPhản hồi20 giờ
  • Luyện nói tiếng Anh phù hợp cho mọi đối tượng

    Phương Anh

    Dễ học b ạ, có chỉ dẫn từng ngày, từng bước rồi, nội dung cũng theo chủ đề hằng ngày nữa, m cũng học đc tháng rưỡi rồi, giờ giao tiếp sương sương rồi, ít ra không bị sợ nói TA nữa

    ThíchPhản hồi2 phút
  • Ngữ pháp tiếng Anh

    Linh Đàm

    Lộ trình chi tiết phết và mình thấy phg pháp dạy hay lắm, học khá thích thú không bị nhàm nhàm như mấy bài giảng trên lớp đâu, lại còn dễ học nữa.
    Mình bắt đầu thấy khoái khoái học kiểu này rồi đấy

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Học tiếng Anh có chủ đích - Phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả nhất

    Hương Trần

    Bộ sách siêu đẹp + nội dung học rất hay và thực tế. qtrọng là có đầy đủ hướng dẫn chi tiết rõ ràng nên mình học đc khoảng 2 tuần là tiến bộ trông thấy luôn

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Các trang web học tiếng Anh

    Long

    b ơi, trọn bộ đầy đủ gồm những gì?

    ThíchPhản hồi5 giờ
  • App học tiếng Anh

    Phi

    Giáo trình, tài khoản học online qua App, quà tặng đủ cả!

    12 thời thì tiếng Anh

    Thích Phản hồi15 phút
  • Thì hiện tại đơn

    Trịnh Vy

    Mình mua cho em mình học, quá trình kèm cặp nó mình thấy cái này rất chi tiết từng bước để học.
    Trước đó mình có mua nhiều tài liệu TA to hơn, dày hơn nhưng lại bị giới hạn ở chỗ, không có chỉ tiết lộ trình học như cuốn này. Nên làm được vài trang thì mình bỏ ngang luôn.Em mình cứ học theo app này này được gần 1 tháng rồi và phát âm tiến bộ rất nhiều, em mình cũng ham học tiếng Anh hơn trước.
    Thực sự cách học này ổn áp lắm!

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Thì quá khứ đơn

    Phương Kyu

    app này rất phù hợp vs những bạn mất gốc giống như mình, vừa mới học đc 1 lesson mà mình cảm thấy cách nghe và phát âm của mình tốt hơn r mình còn bt thêm một số từ vựng và câu hỏi rất dễ học và đơn giản các bn nên mua về học đảm bảo học xong các bn sẽ thấy khác biệt. Cơ mà phải kiên trì chăm chỉ đấy

    ThíchPhản hồi1 ngày
  • Thì tương lai

    Chị Ba

    mình thấy học khá ok, có vẻ hợp với mấy đứa lười ghi nhớ lười học thuộc lòng như mình, thiết kế cũng khá tiện ích nữa

    ThíchPhản hồi1 ngày
Thì hiện tại tiếp diễn

Eng Breaking 2023 - Phiên Bản Vượt Trội Hơn!

Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy Chỉ Với 15 Phút Mỗi Ngày!

Tìm Hiểu Eng Breaking Ngay Hơn 567,300 Học Viên Mất Gốc Đông Nam Á Đã Thành Công

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *